Kết quả paiN vs BIG: IEM Beijing: Global Qualifier 2026, ngày 02/09/2026

35.8%Xác suất thắng trước trận64.2%
Map 1BIGBIGthắngMap 2BIGBIGthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

paiN vs BIG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 68 điểm Elo: paiN 1774, BIG 1842.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: paiN thắng 2, BIG thắng 1. BIG thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne Major 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 3/10 trận, BIG thắng 6/10. BIG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BIG 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs BIG

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm
saffeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
41%Tỉ lệ thắng68%
27Trận 12 tháng93
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 4Chuỗi hiện tạithua 3
31Tuổi20
05/2026Ở đội từ10/2025
800eDPI920
BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiBIG
48% (84-90)Tỉ lệ thắng map64% (151-86)
16-10Map quyết định thắng–thua23-15
53%Thắng loạt không mất map nào61%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT58%
50%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs BIG: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN2thắng1thắngBIGBIGBIG

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho BIG ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của paiN và BIG trước trận

paiN · thắng 3/10BIG · thắng 6/10ThắngThua
176217981833186917731845176217981833186917731845
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHOTU0–2
BNatus Vincere0–2
BFURIA0–2
BThe MongolZ0–2
TWildcard2–1
B9z0–1
BAstralis1–2
TNIP2–0
TGentle Mates2–0
B3DMAX0–2
BNemiga1–2
BSpirit1–2
BG21–2
TAurora Gaming1–0
TSashi Esport2–1
TGenOne2–0
TEternal Fire2–0
TFluxo W7M2–0
Tz to forward2–0
BPARIVISION1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %BIG
56%16 mapWWWLL
Nuke
64%11 mapWLWLW
43%7 mapWWLLW
Overpass
57%14 mapLWLLL
44%9 mapWLWLL
Mirage
45%11 mapLWWLL
17%6 mapLWLLL
Inferno
64%14 mapLLWWW
–
Ancient
63%19 mapWWWLW
43%7 mapWWLWL
Dust II
50%8 mapLWLWL
75%4 mapWLWW
Anubis
60%5 mapWLWLW
0%2 mapLL
Cache
80%5 mapWLWWW

Liquipedia CC BY-SA