Kết quả magic vs The MongolZ (MGC-MGLZ): Esports World Cup 2026, ngày 12/08/2026

56.4%Xác suất thắng trước trận43.6%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Tứ kết nhánh trên 2magicmagicmagicThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠITwitch · EWC_Plus_EN2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

magic vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage43 phút▶
magic
7
T4:8CT3:5
The MongolZ
13

Liquipedia CC BY-SA

magic vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: magic 1867, The MongolZ 1823.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: magic thắng 0, The MongolZ thắng 1. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: magic thắng 7/10 trận, The MongolZ thắng 5/10. magic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho magic 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình magic vs The MongolZ

magicElo: #26VRS: #23
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng58%
73Trận 12 tháng81
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
03/2026Ở đội từ08/2023
800eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

magicĐộiThe MongolZ
65% (92-50)Tỉ lệ thắng map54% (104-89)
13-8Map quyết định thắng–thua20-13
68%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT56%
52%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

magic vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

magicmagic0thắng1thắngThe MongolZThe MongolZ

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của magic và The MongolZ trước trận

magic · thắng 7/10The MongolZ · thắng 5/10ThắngThua
180118461892193818641815180118461892193818641815
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNIP2–0
TGentle Mates2–0
B3DMAX1–2
TGentle Mates2–0
TWalczaki2–0
BInner Circle Esports0–2
TEsport Academy Copenhagen2–1
BNIP1–2
TNIP2–0
TFaZe2–1
BFaZe1–2
TWildcard2–0
THeroic2–1
B9z0–2
TMonte2–1
BNatus Vincere1–2
TB82–0
BBetBoom Team1–2
BLegacy1–2
TPARIVISION2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

magicThắng %The MongolZ
40%10 mapLLLWL
Mirage
50%28 mapWLWLW
25%8 mapLWLWL
Dust II
65%17 mapWWWWW
56%9 mapLWWWL
Ancient
40%15 mapLLLLW
60%5 mapLWWLW
Inferno
64%14 mapWLWLW
–
Nuke
59%17 mapLLLWL
100%2 mapWW
Overpass
43%7 mapLWLWW
100%1 mapW
Cache
100%1 mapW
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA