Kết quả Alliance vs The MongolZ (ALL-MGLZ): 1win Private Club Season 2 2026, ngày 19/10/2026

43.6%Xác suất thắng trước trận56.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno46 phút
Alliance
8
T4:8CT4:5
The MongolZ
13
MAP 2Dust II54 phút
Alliance
11
CT7:5T4:8
The MongolZ
13

Liquipedia CC BY-SA

Alliance vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: Alliance 1782, The MongolZ 1811.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 4/10 trận, The MongolZ thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 56% khả năng thắng.

Đội hình Alliance vs The MongolZ

AllianceElo: #55VRS: #24
bobeksde
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng53%
101Trận 12 tháng64
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi24
12/2024Ở đội từ08/2023
600eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
nin9AWP
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiThe MongolZ
63% (157-93)Tỉ lệ thắng map50% (73-72)
23-11Map quyết định thắng–thua13-11
65%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT57%
35%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Alliance và The MongolZ trước trận

Alliance · thắng 4/10The MongolZ · thắng 4/10ThắngThua
175218081865192117801805175218081865192117801805
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bfnatic0–2
BNemiga0–2
TAstralis2–1
B3DMAX0–2
BSinners1–2
BMIBR0–2
Tmagic2–0
TTYLOO2–0
BLegacy0–2
TFaZe2–0
B5star0–2
BMIBR1–2
BTeam Falcons0–2
TpaiN2–0
BNatus Vincere1–2
Tmagic1–0
BFaZe1–2
TWildcard2–0
THeroic2–1
B9z0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %The MongolZ
62%13 mapLWLWL
Inferno
54%13 mapLLLWL
60%10 mapWWWLL
Ancient
38%8 mapWWLLL
33%6 mapLLLWW
Nuke
44%9 mapLWLLL
17%6 mapWLLLL
Dust II
67%9 mapLWWWW
–
Mirage
43%14 mapLLWWL
0%4 mapLLLL
Cache
100%1 mapW
33%3 mapLWL
Anubis
–
–
Overpass
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp