Kết quả MIBR vs The MongolZ (MIBR-MGLZ): FISSURE PLAYGROUND Season 3 2026, ngày 08/09/2026

48.2%Xác suất thắng trước trận51.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MIBR vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient41 phút
MIBR
5
T5:7CT0:6
The MongolZ
13
MAP 2Mirage47 phút
MIBR
13
CT8:4T5:6
The MongolZ
10
MAP 3Inferno61 phút
MIBR
16
CT6:6T6:6OT1 T3:0OT1 CT1:0
The MongolZ
12

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: MIBR 1839, The MongolZ 1847.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: MIBR thắng 0, The MongolZ thắng 3. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, The MongolZ thắng 5/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); MIBR giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs The MongolZ

MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng54%
67Trận 12 tháng78
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi24
07/2026Ở đội từ08/2023
960eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiThe MongolZ
63% (127-74)Tỉ lệ thắng map52% (95-88)
17-10Map quyết định thắng–thua18-14
67%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT57%
54%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR0thắng3thắngThe MongolZThe MongolZ

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của MIBR và The MongolZ trước trận

MIBR · thắng 6/10The MongolZ · thắng 5/10ThắngThua
180118451889193318311849180118451889193318311849
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BK270–2
TEYEBALLERS2–0
T3DMAX2–0
BEternal Fire1–2
BLegacy0–2
TK272–0
BAstralis0–1
TBESTIA2–0
TShindeN2–0
Tlargadosypelados2–1
BTeam Falcons0–2
TpaiN2–0
BNatus Vincere1–2
Tmagic1–0
BFaZe1–2
TWildcard2–0
THeroic2–1
B9z0–2
TMonte2–1
BNatus Vincere1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %The MongolZ
42%12 mapLWWLL
Mirage
43%21 mapLWWLW
44%9 mapLWLLL
Inferno
64%14 mapLWLWL
44%9 mapLLLWL
Ancient
46%13 mapWLLLL
50%8 mapWLLWL
Nuke
58%12 mapWLLLW
–
Dust II
67%12 mapLWWWW
0%3 mapLLL
Overpass
50%6 mapLWLWW
100%5 mapWWWWW
Anubis
–
100%1 mapW
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA