Kết quả The MongolZ vs paiN (MGLZ-paiN): Esports World Cup 2026, ngày 16/08/2026

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 18412paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17940
Esports World Cup 2026 · Group DĐã kết thúcBO3LAN
59.9%Xác suất thắng trước trận40.1%
Xem lại
Esports World Cup 2026 · Bán kết nhánh dưới 2The MongolZThe MongolZThe MongolZpaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠITwitch · EWC_Plus_EN2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke48 phút▶
The MongolZ
13
CT7:5T6:5
paiN
10
MAP 2Inferno32 phút▶
The MongolZ
13
T8:4CT5:0
paiN
4

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 47 điểm Elo: The MongolZ 1841, paiN 1794.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: The MongolZ thắng 6, paiN thắng 2. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 5/10 trận, paiN thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs paiN

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng48%
81Trận 12 tháng23
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi31
08/2023Ở đội từ05/2026
–eDPI800
saffeeHồ sơ
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộipaiN
53% (104-91)Tỉ lệ thắng map51% (84-82)
20-14Map quyết định thắng–thua16-10
52%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
56%Round thắng ở bên CT53%
54%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs paiN: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ6thắng2thắngpaiNpaiNpaiN

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và paiN trước trận

The MongolZ · thắng 5/10paiN · thắng 5/10ThắngThua
176218191876193418411797176218191876193418411797
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNatus Vincere1–2
Tmagic1–0
BFaZe1–2
TWildcard2–0
THeroic2–1
B9z0–2
TMonte2–1
BNatus Vincere1–2
TB82–0
BBetBoom Team1–2
TWildcard2–1
B9z0–1
BAstralis1–2
TNIP2–0
TGentle Mates2–0
B3DMAX0–2
BPhantom1–2
BSharks0–2
Tlargadosypelados2–1
TMETANOIA WOLVES2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %paiN
48%27 mapWLWWL
Mirage
55%11 mapWLWLW
64%14 mapLWLLL
Nuke
63%16 mapWWWWL
67%15 mapWWWWW
Dust II
33%9 mapLWLWW
60%15 mapLWLWL
Inferno
50%8 mapLLWLL
40%15 mapLLLLW
Ancient
–
43%7 mapWWLWL
Overpass
38%8 mapWLLWW
–
Anubis
75%4 mapWWLW
100%1 mapW
Cache
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA