Kết quả Heroic vs 1WIN (HERO-1WIN): Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026, ngày 12/09/2026

67.5%Xác suất thắng trước trận32.5%
Xem lại
Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026 · Tứ kết 1HeroicHeroicHeroic1WIN1WIN1WIN1WIN1WINVS
XEM LẠITwitch · watchfulTV · RU

Heroic vs 1WIN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient
Heroic
13
T3:9CT10:1
1WIN
10
MAP 2Dust II43 phút
Heroic
9
CT6:6T3:7
1WIN
13
MAP 3Mirage44 phút
Heroic
13
CT8:4T5:5
1WIN
9

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs 1WIN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 84 điểm Elo: Heroic 1861, 1WIN 1777.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Heroic thắng 0, 1WIN thắng 1. 1WIN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest: European Open Qualifier #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 8/10 trận, 1WIN thắng 7/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs 1WIN

HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng70%
93Trận 12 tháng94
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi24
07/2026Ở đội từ08/2026
1236eDPI1192
ArtFr0stHồ sơ
1WINElo: #23VRS: #38
AWP
Ax1Le
nafanyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐội1WIN
55% (117-94)Tỉ lệ thắng map61% (215-139)
11-24Map quyết định thắng–thua33-21
74%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
59%Round thắng ở bên CT56%
57%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heroic vs 1WIN: các lần gặp trước trận này

HeroicHeroic0thắng1thắng1WIN1WIN1WIN

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 1WIN ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Heroic và 1WIN trước trận

Heroic · thắng 8/101WIN · thắng 7/10ThắngThua
175017951839188418601777175017951839188418601777
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TK272–1
TBESTIA2–0
B1WIN1–2
TDrama eSports2–0
TEsport Academy Copenhagen1–0
TNuclear TigeRES2–0
TEternal Fire2–1
Tmagic2–0
TColor2–0
BEternal Fire1–2
BB80–2
TNIP2–1
BNemiga0–2
BFOKUS0–2
TB82–0
TInfinite2–1
TNuclear TigeRES2–0
THeroic2–1
TASTRAL2–0
TGenOne1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %1WIN
46%13 mapWLLWL
Dust II
89%9 mapWWWWW
55%11 mapLLLLW
Mirage
17%6 mapWLLLL
43%7 mapWLLWL
Ancient
43%7 mapLWLLW
54%13 mapLLWWW
Nuke
–
42%12 mapWLWWL
Inferno
100%1 mapW
75%4 mapLWWW
Cache
50%4 mapLWLW
50%4 mapLLWW
Overpass
25%4 mapLLWL
–
Anubis
50%6 mapLLWLW

Liquipedia CC BY-SA