Kết quả Virtus.pro vs Heroic (VP-HERO): Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026, ngày 13/09/2026

27.7%Xác suất thắng trước trận72.3%

Virtus.pro vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient39 phút
Virtus.pro
13
CT8:4T5:2
Heroic
6
MAP 2Dust II29 phút
Virtus.pro
2
T2:10CT0:3
Heroic
13
MAP 3Mirage46 phút
Virtus.pro
13
T5:7CT8:4
Heroic
11

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 110 điểm Elo: Virtus.pro 1750, Heroic 1860.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 3, Heroic thắng 2. Heroic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 7/10 trận, Heroic thắng 9/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs Heroic

Virtus.proElo: #29VRS: #51
IGL
AWP
mirIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng65%
55Trận 12 tháng94
7/1010 trận gần nhất9/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
18Tuổi25
11/2025Ở đội từ07/2026
–eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiHeroic
57% (77-57)Tỉ lệ thắng map56% (118-93)
16-11Map quyết định thắng–thua12-23
50%Thắng loạt không mất map nào73%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT59%
58%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Virtus.pro vs Heroic: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro3thắng2thắngHeroicHeroic

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Heroic ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và Heroic trước trận

Virtus.pro · thắng 7/10Heroic · thắng 9/10ThắngThua
170417641824188417521864170417641824188417521864
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFOKUS2–1
TK272–0
TBESTIA2–0
BK271–2
Bfnatic1–2
BEntropy0–2
TWBT2–1
TAtreides2–0
TInner Circle Academy2–0
TFire Flux Esports2–1
T1WIN2–1
TK272–1
TBESTIA2–0
B1WIN1–2
TDrama eSports2–0
TEsport Academy Copenhagen1–0
TNuclear TigeRES2–0
TEternal Fire2–1
Tmagic2–0
TColor2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %Heroic
60%10 mapLWLWW
Dust II
43%14 mapLLWLL
67%9 mapLWLWW
Mirage
58%12 mapWWLLL
75%4 mapWWWL
Nuke
54%13 mapWWWLL
–
Inferno
42%12 mapLWWLW
100%2 mapWW
Ancient
50%8 mapWLWLL
75%4 mapWWWL
Cache
75%4 mapWWWL
50%4 mapLWLW
Overpass
50%4 mapWWLL
50%2 mapWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA