Kết quả Vitality vs GamerLegion (VIT-GL): BLAST Open London Fall 2025, ngày 29/08/2025

92.7%Xác suất thắng trước trận7.3%
Xem lại
BLAST Open London Fall 2025 · Bán kết nhánh trên 1VitalityVitalityVitalityGamerLegionGamerLegionGamerLegionVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs GamerLegion: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train43 phút▶
Vitality
13
CT9:3T4:6
GamerLegion
9
MAP 2Inferno63 phút▶
Vitality
7
T6:6CT1:7
GamerLegion
13
MAP 3Nuke38 phút▶
Vitality
13
T8:4CT5:0
GamerLegion
4

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs GamerLegion: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 282 điểm Elo: Vitality 2046, GamerLegion 1764.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Vitality thắng 5, GamerLegion thắng 0. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 6/10 trận, GamerLegion thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 93% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs GamerLegion

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng51%
10Trận 12 tháng59
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi24
04/2023Ở đội từ07/2025
800eDPI800
GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiGamerLegion
75% (130-43)Tỉ lệ thắng map53% (107-96)
15-7Map quyết định thắng–thua26-13
73%Thắng loạt không mất map nào43%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT50%
75%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs GamerLegion: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality5thắng0thắngGamerLegionGamerLegion

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Vitality và GamerLegion trước trận

Vitality · thắng 6/10GamerLegion · thắng 6/10
TM802–1
BTeam Falcons1–2
BThe MongolZ1–2
TTYLOO2–0
TLiquid2–0
BThe MongolZ0–2
TLiquid2–0
TLegacy2–0
TNRG2–0
BMOUZ0–2
TVirtus.pro2–0
BThe MongolZ0–2
TBIG2–1
B3DMAX1–2
BTeam Falcons0–2
TVirtus.pro2–0
TComplexity2–0
BBetBoom Team1–2
TSAW2–0
TWildcard2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %GamerLegion
84%25 mapWLWWW
Inferno
44%18 mapLLWLL
65%23 mapWWLWL
Mirage
31%16 mapLLLLL
74%19 mapWWWLL
Nuke
44%18 mapLWWWW
90%21 mapWWWWW
Dust II
80%5 mapWLWWW
–
Ancient
74%19 mapWWLWW
77%13 mapWWLWL
Train
60%5 mapWLWWL
83%6 mapWWWWW
Anubis
33%6 mapLLLWL
50%2 mapWL
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA