Kết quả GamerLegion vs Complexity (GL-coL): IEM Cologne 2025, ngày 23/07/2025

GamerLegionGamerLegion#46 · Elo 17382ComplexityComplexityElo 17520
IEM Cologne 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
47%Xác suất thắng trước trận53%
Xem lại
IEM Cologne 2025 · Vòng 1/8 Trận 5GamerLegionGamerLegionGamerLegionComplexityComplexityComplexityVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs Complexity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno38 phút▶
GamerLegion
13
CT9:3T4:0
Complexity
3
MAP 2Nuke50 phút▶
GamerLegion
13
T6:6CT7:4
Complexity
10

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Complexity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: GamerLegion 1738, Complexity 1752.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GamerLegion thắng 1, Complexity thắng 0. GamerLegion thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Melbourne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 5/10 trận, Complexity thắng 4/10. GamerLegion đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Complexity 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Complexity

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng–
51Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
23Tuổi25
07/2025Ở đội từ01/2025
800eDPI–
cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiComplexity
53% (117-103)Tỉ lệ thắng map55% (79-65)
26-16Map quyết định thắng–thua9-8
46%Thắng loạt không mất map nào71%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT52%
44%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs Complexity: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion1thắng0thắngComplexityComplexity

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GamerLegion ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và Complexity trước trận

GamerLegion · thắng 5/10Complexity · thắng 4/10
BBetBoom Team1–2
TSAW2–0
TWildcard2–1
BTeam Falcons1–2
TG22–1
TFURIA2–1
BVitality0–2
T3DMAX2–1
BHOTU0–2
BFURIA1–2
BSAW1–2
TBIG2–1
TBetBoom Team2–1
BTYLOO0–2
BNRG0–1
TFluxo1–0
BOG0–1
BGamerLegion1–2
TpaiN2–0
BThe MongolZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Complexity
58%19 mapLWLLL
Inferno
30%10 mapWLLWL
67%18 mapWLWWL
Ancient
25%8 mapLWLLL
45%20 mapLWWWW
Nuke
40%5 mapLWLLW
45%20 mapLLLLL
Mirage
–
43%7 mapLWLLL
Anubis
56%9 mapLWWWL
50%6 mapLWWLW
Train
70%10 mapWWLLW
100%2 mapWW
Dust II
22%9 mapLLLWL

Liquipedia CC BY-SA