Kết quả MOUZ vs PARIVISION (MOUZ-PRV): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 14/02/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 19702PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 19201
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
60.6%Xác suất thắng trước trận39.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs PARIVISION: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II107 phút▶
MOUZ
7
CT7:5T0:8
PARIVISION
13
MAP 2Inferno43 phút▶
MOUZ
13
CT10:2T3:5
PARIVISION
7
MAP 3Overpass44 phút▶
MOUZ
13
CT9:3T4:0
PARIVISION
3

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: MOUZ 1970, PARIVISION 1920.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MOUZ thắng 1, PARIVISION thắng 0. MOUZ thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 5/10 trận, PARIVISION thắng 7/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs PARIVISION

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng72%
43Trận 12 tháng47
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
23Tuổi27
03/2023Ở đội từ01/2025
800eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiPARIVISION
59% (116-80)Tỉ lệ thắng map64% (205-117)
21-10Map quyết định thắng–thua36-23
57%Thắng loạt không mất map nào58%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT51%
49%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ1thắng0thắngPARIVISIONPARIVISION

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho MOUZ ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MOUZ và PARIVISION trước trận

MOUZ · thắng 5/10PARIVISION · thắng 7/10ThắngThua
186219071951199619681912186219071951199619681912
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit0–2
BVitality0–2
TG22–0
TTeam Falcons2–0
TFaZe2–0
BAurora Gaming0–2
TNRG2–0
BFaZe0–2
TTeam Falcons2–1
BSpirit1–2
BAstralis1–2
BNatus Vincere1–2
TAurora Gaming2–1
THeroic2–1
TTeam Falcons3–0
TFURIA2–0
TSpirit2–1
TAstralis2–0
TENCE2–0
B3DMAX1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %PARIVISION
65%20 mapWLLWW
Inferno
56%9 mapWWWLL
50%10 mapLWWLW
Ancient
50%14 mapLLWWW
42%12 mapLLLWL
Mirage
80%10 mapWWWWL
70%10 mapLWWLW
Overpass
57%7 mapLLWLW
50%6 mapLWWLL
Dust II
82%11 mapWLWLW
100%5 mapWWWWW
Train
40%5 mapWLWLL
33%9 mapLLWLL
Nuke
–
–
Anubis
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA