Kết quả Vitality vs The MongolZ (VIT-MGLZ): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 11/12/2025

76%Xác suất thắng trước trận24%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Tứ kết 2VitalityVitalityVitalityThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage48 phút▶
Vitality
13
CT7:5T6:0
The MongolZ
5
MAP 2Dust II35 phút▶
Vitality
13
T8:4CT5:0
The MongolZ
4

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 132 điểm Elo: Vitality 2021, The MongolZ 1889.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: Vitality thắng 9, The MongolZ thắng 2. The MongolZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 6/10 trận, The MongolZ thắng 5/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs The MongolZ

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng62%
36Trận 12 tháng50
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi23
04/2023Ở đội từ08/2023
800eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiThe MongolZ
73% (142-53)Tỉ lệ thắng map57% (117-87)
22-6Map quyết định thắng–thua19-11
65%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
59%Round thắng ở bên CT55%
68%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality9thắng2thắngThe MongolZThe MongolZ

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho The MongolZ ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Vitality và The MongolZ trước trận

Vitality · thắng 6/10The MongolZ · thắng 5/10ThắngThua
185519201985205020161886185519201985205020161886
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNatus Vincere2–0
TB81–0
T3DMAX1–0
BFaZe0–1
BTeam Falcons0–2
TSpirit2–1
BFURIA1–2
TTYLOO2–1
BFURIA0–3
TMOUZ2–1
TG22–0
TFaZe1–0
TLiquid1–0
BImperial0–1
BSpirit0–2
BPassion UA1–2
BFURIA0–2
TSpirit2–1
TpaiN2–1
BAstralis0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %The MongolZ
68%19 mapLWWWW
Mirage
64%25 mapWLWWL
68%25 mapWLLWW
Inferno
47%17 mapWLWLW
60%20 mapLWLLW
Nuke
56%16 mapLLLWW
87%15 mapWWWWL
Dust II
53%19 mapWLLWL
0%1 mapL
Ancient
65%23 mapWLLWW
60%10 mapLLLWW
Overpass
57%7 mapWLLLW
57%14 mapWLWLW
Train
–
–
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA