Kết quả Vitality vs MOUZ (VIT-MOUZ): IEM Krakow 2026, ngày 07/02/2026

VitalityVitality#1 · Elo 20562MOUZMOUZ#2 · Elo 19870
IEM Krakow 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
64.4%Xác suất thắng trước trận35.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke47 phút▶
Vitality
13
CT8:4T5:3
MOUZ
7
MAP 2Dust II43 phút▶
Vitality
13
T7:5CT6:1
MOUZ
6

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: Vitality 2056, MOUZ 1987.
  • Đối đầuĐối đầu 31 lần từ 2024: Vitality thắng 24, MOUZ thắng 7. Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 9/10 trận, MOUZ thắng 7/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs MOUZ

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
76%Tỉ lệ thắng65%
45Trận 12 tháng40
9/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
25Tuổi23
04/2023Ở đội từ03/2023
800eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiMOUZ
75% (151-51)Tỉ lệ thắng map61% (118-76)
21-6Map quyết định thắng–thua21-10
67%Thắng loạt không mất map nào58%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
59%Round thắng ở bên CT58%
64%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs MOUZ: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality24thắng7thắngMOUZMOUZ

31 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Vitality ()

Cả 31 lần gặp

Phong độ của Vitality và MOUZ trước trận

Vitality · thắng 9/10MOUZ · thắng 7/10ThắngThua
194319832023206320481984194319832023206320481984
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAurora Gaming2–0
T3DMAX2–0
TBC.Game Esports2–0
BTeam Falcons1–2
TGamerLegion2–0
TEYEBALLERS2–0
TVirtus.pro2–0
TFaZe3–1
TSpirit2–0
TThe MongolZ2–0
TG22–0
TTeam Falcons2–0
TFaZe2–0
BAurora Gaming0–2
TNRG2–0
BFaZe0–2
TTeam Falcons2–1
BSpirit1–2
TB81–0
TPARIVISION1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %MOUZ
68%25 mapWWWLW
Inferno
65%20 mapWWLLW
53%19 mapWLLWL
Nuke
44%9 mapLWLLL
67%15 mapWWWWL
Mirage
46%13 mapWLLLW
71%14 mapWWWWW
Overpass
70%10 mapWLWWL
89%18 mapWWWWW
Dust II
75%4 mapWWLW
50%10 mapWLWLW
Train
100%5 mapWWWWW
50%2 mapLW
Ancient
45%11 mapWLWWL
100%2 mapWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp