Kết quả The MongolZ vs paiN (MGLZ-paiN): PGL Cluj-Napoca 2026, ngày 14/02/2026

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 18682paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17251
PGL Cluj-Napoca 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
77.8%Xác suất thắng trước trận22.2%
Xem lại
PGL Cluj-Napoca 2026 · Vòng 1The MongolZThe MongolZThe MongolZpaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke41 phút▶
The MongolZ
7
CT6:6T1:7
paiN
13
MAP 2Mirage32 phút▶
The MongolZ
13
T11:1CT2:0
paiN
1
MAP 3Dust II30 phút▶
The MongolZ
13
CT10:2T3:0
paiN
2

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 143 điểm Elo: The MongolZ 1868, paiN 1725.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: The MongolZ thắng 4, paiN thắng 2. The MongolZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 3/10 trận, paiN thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs paiN

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng44%
52Trận 12 tháng54
3/1010 trận gần nhất3/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi21
08/2023Ở đội từ11/2023
–eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộipaiN
56% (110-86)Tỉ lệ thắng map42% (67-93)
18-12Map quyết định thắng–thua14-10
61%Thắng loạt không mất map nào48%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
51%Round thắng ở bên CT56%
54%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs paiN: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ4thắng2thắngpaiNpaiNpaiN

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho The MongolZ ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và paiN trước trận

The MongolZ · thắng 3/10paiN · thắng 3/10ThắngThua
169617661835190418511723169617661835190418511723
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFURIA1–2
BG20–2
BVitality0–2
TG22–0
TFaZe1–0
TLiquid1–0
BImperial0–1
BSpirit0–2
BPassion UA1–2
BFURIA0–2
BAurora Gaming0–2
TB82–0
BAstralis0–2
BHeroic0–2
TBetBoom Team2–0
BB80–2
BNatus Vincere0–1
BG20–1
T3DMAX1–0
BFURIA0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %paiN
56%18 mapWLWLW
Mirage
50%12 mapLWLWL
50%14 mapWLLLL
Nuke
60%15 mapLWWLW
40%15 mapLLWLL
Dust II
42%12 mapWLLLL
63%19 mapWLLWL
Ancient
14%7 mapLLLLW
50%14 mapLWLWL
Inferno
56%9 mapWLWLW
57%7 mapWLLLW
Overpass
29%7 mapLLLWL

Liquipedia CC BY-SA