Kết quả Lavked vs HAVU (LVKD-HAVU): CCT Europe Series #8 2026, ngày 03/09/2026

53.2%Xác suất thắng trước trận46.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lavked vs HAVU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II57 phút
Lavked
16
T8:4CT4:8OT1 CT3:0OT1 T1:0
HAVU
12
MAP 2Nuke32 phút
Lavked
13
CT8:4T5:1
HAVU
5

Liquipedia CC BY-SA

Lavked vs HAVU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: Lavked 1585, HAVU 1570.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Lavked thắng 0, HAVU thắng 1. HAVU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lavked thắng 3/10 trận, HAVU thắng 5/10. HAVU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Lavked 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lavked vs HAVU

LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng45%
81Trận 12 tháng86
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi21
03/2026Ở đội từ01/2025
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
peku
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LavkedĐộiHAVU
55% (138-114)Tỉ lệ thắng map50% (144-142)
26-17Map quyết định thắng–thua20-27
57%Thắng loạt không mất map nào61%
43 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
47%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lavked vs HAVU: các lần gặp trước trận này

LavkedLA0thắng1thắngHAVUHAVU

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HAVU ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Lavked và HAVU trước trận

Lavked · thắng 3/10HAVU · thắng 5/10ThắngThua
152015531586161915751563152015531586161915751563
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEsport Academy Copenhagen1–2
BINOX Division0–2
BBASEMENT BOYS1–2
TVexar2–1
TBlack Phoenix2–0
BBushido Wildcats1–2
BENCE0–2
BUNiTY esports0–2
TRevise2–1
BHAVU0–2
TNoir Verse2–0
TSaint Sinners2–0
BTeletubisie0–1
Bex-Zero Tenacity1–2
TEndless Journey2–0
BBlack Phoenix0–2
BLeo Team1–2
BGenOne1–2
TLavked2–0
TENJOY2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LavkedThắng %HAVU
42%12 mapLLLLL
Nuke
67%18 mapLLWWW
67%18 mapWWLLW
Mirage
25%8 mapLLWLW
38%8 mapLWLLL
Dust II
19%16 mapLLLLW
73%11 mapWWWWL
Ancient
67%3 mapWLW
57%7 mapLWWLW
Anubis
–
0%1 mapL
Overpass
20%5 mapLLWLL
0%1 mapL
Inferno
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA