Kết quả SPARTA vs HAVU: CCT Europe Series #8 2026, ngày 04/09/2026

SPARTASPARTA#78 · Elo 16842HAVUHAVU#163 · Elo 15600
CCT Europe Series #8 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
74.7%Xác suất thắng trước trận25.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs HAVU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút
SPARTA
13
T10:2CT3:4
HAVU
6
MAP 2Mirage90 phút
SPARTA
22
CT4:8T8:4OT1 T0:3OT1 CT3:0OT2 CT1:2OT2 T2:1OT3 T2:1OT3 CT2:0
HAVU
19

Liquipedia CC BY-SA

SPARTA vs HAVU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 124 điểm Elo: SPARTA 1684, HAVU 1560.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: SPARTA thắng 0, HAVU thắng 1. HAVU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 11 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 4/10 trận, HAVU thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs HAVU

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
IGL
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng45%
87Trận 12 tháng87
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi21
03/2026Ở đội từ01/2025
800eDPI–
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
peku
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộiHAVU
50% (235-232)Tỉ lệ thắng map50% (141-142)
36-50Map quyết định thắng–thua20-26
61%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT51%
52%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SPARTA vs HAVU: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA0thắng1thắngHAVUHAVU

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HAVU ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của SPARTA và HAVU trước trận

SPARTA · thắng 4/10HAVU · thắng 4/10ThắngThua
152815941660172616791560152815941660172616791560
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Nemesis0–2
BHOTU0–2
TBlack Phoenix2–1
THonvéd2–0
BInner Circle Academy1–2
B1WIN1–2
TRune Eaters2–1
BINOX Division1–2
BK271–2
TColor2–0
BLavked0–2
TNoir Verse2–0
TSaint Sinners2–0
BTeletubisie0–1
Bex-Zero Tenacity1–2
TEndless Journey2–0
BBlack Phoenix0–2
BLeo Team1–2
BGenOne1–2
TLavked2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %HAVU
74%19 mapLWWLW
Dust II
19%16 mapLLLLL
29%7 mapLLWWL
Nuke
61%18 mapLLLWW
44%9 mapLLLWL
Mirage
25%8 mapLLWLW
56%9 mapLLWWW
Ancient
67%3 mapWLW
67%6 mapLWLWW
Inferno
33%3 mapLLW
50%2 mapLW
Overpass
25%4 mapLLWL
33%3 mapLWL
Cache
–
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA