Kết quả Metizport vs Lavked (MZP-LVKD): CCT Europe Series #8 2026, ngày 11/09/2026

72.6%Xác suất thắng trước trận27.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs Lavked: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno49 phút
Metizport
13
T7:5CT6:6
Lavked
11
MAP 2Mirage55 phút
Metizport
16
CT6:6T6:6OT1 T3:0OT1 CT1:2
Lavked
14

Liquipedia CC BY-SA

Metizport vs Lavked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 112 điểm Elo: Metizport 1722, Lavked 1610.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 8/10 trận, Lavked thắng 5/10. Metizport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Metizport 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs Lavked

MetizportElo: #61VRS: #53
F1KU
forsyyAWP
Plopski
stanislawIGL
forsyy
forsyyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng55%
87Trận 12 tháng84
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 3
24Tuổi22
01/2026Ở đội từ03/2026
1000eDPI–
LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐộiLavked
54% (110-95)Tỉ lệ thắng map56% (144-115)
13-15Map quyết định thắng–thua27-17
67%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
33%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Metizport và Lavked trước trận

Metizport · thắng 8/10Lavked · thắng 5/10ThắngThua
156716221676173017221612156716221676173017221612
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T9INE2–0
TSashi Esport2–0
TWalczaki2–0
TWRAITH PCIFIC2–1
BASTRAL1–2
TWRAITH PCIFIC2–0
BBushido Wildcats0–2
TOG2–1
TColor2–1
TFire Flux Esports2–0
TLeo Team2–0
TJust Players2–1
THAVU2–0
BEsport Academy Copenhagen1–2
BINOX Division0–2
BBASEMENT BOYS1–2
TVexar2–1
TBlack Phoenix2–0
BBushido Wildcats1–2
BENCE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %Lavked
50%2 mapWL
Mirage
68%19 mapWWLLW
25%4 mapWLLL
Nuke
43%14 mapLWLLL
100%2 mapWW
Ancient
77%13 mapWWLWW
0%2 mapLL
Dust II
50%10 mapWWLLL
–
Anubis
57%7 mapWLWWL
50%4 mapWWLL
Inferno
0%1 mapL
50%2 mapLW
Overpass
0%1 mapL
0%1 mapL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA