Kết quả Astralis vs B8 (AST-B8): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 26/10/2025

AstralisAstralis#19 · Elo 17870B8B8B8#22 · Elo 17372
PGL Masters Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
60.5%Xác suất thắng trước trận39.5%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2025 · Vòng 1AstralisAstralisAstralisB8B8B8B8B8VS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage59 phút▶
Astralis
12
CT6:6T6:6OT1 T0:3OT1 CT0:1
B8
16
MAP 2Ancient31 phút▶
Astralis
4
T4:8CT0:5
B8
13

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: Astralis 1787, B8 1737.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Astralis thắng 2, B8 thắng 1. Astralis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 4/10 trận, B8 thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs B8

AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Magisk
Staehr
device
deviceHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng50%
6Trận 12 tháng30
2/610 trận gần nhất4/10
thua 4Chuỗi hiện tạithắng 1
30Tuổi21
05/2023Ở đội từ03/2024
–eDPI920
headtr1ckHồ sơ
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộiB8
51% (98-96)Tỉ lệ thắng map56% (112-88)
21-12Map quyết định thắng–thua26-16
49%Thắng loạt không mất map nào41%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
47%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Astralis vs B8: các lần gặp trước trận này

AstralisAstralis2thắng1thắngB8B8B8

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Astralis ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Astralis và B8 trước trận

Astralis · thắng 4/10B8 · thắng 4/10
BFaZe0–2
BAurora Gaming1–2
BTeam Falcons0–2
TLegacy2–1
THeroic2–1
BGamerLegion0–2
BENCE1–2
TFluxo2–1
BFURIA0–2
TGamerLegion2–0
BFaZe1–2
BHeroic0–1
BFURIA1–2
BGamerLegion0–2
TG22–1
BHOTU1–2
TLegacy2–1
BNIP0–2
TGentle Mates2–1
TPassion UA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %B8
47%15 mapLLLLL
Inferno
36%11 mapLLLWL
67%24 mapWLLWW
Nuke
–
50%14 mapLWWWL
Mirage
80%10 mapWWWLW
58%12 mapWWWWL
Ancient
50%10 mapLLWLW
30%10 mapLLLLL
Dust II
33%12 mapLLLLL
33%6 mapLLWLL
Train
29%7 mapWLWLL
33%9 mapWLLWL
Overpass
50%2 mapLW
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA