Kết quả Virtus.pro vs Inner Circle Esports (VP-ICE): RES Showdown Europe Fall 2026, ngày 11/07/2026

39%Xác suất thắng trước trận61%
Map 1Inner Circle EsportsInner Circle EsportsthắngMap 2Inner Circle EsportsInner Circle Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Virtus.pro vs Inner Circle Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 52 điểm Elo: Virtus.pro 1745, Inner Circle Esports 1797.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 7/10 trận, Inner Circle Esports thắng 8/10. Inner Circle Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Inner Circle Esports 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs Inner Circle Esports

Virtus.proElo: #29VRS: #51
IGL
AWP
mirIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng55%
48Trận 12 tháng73
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 7
18Tuổi22
11/2025Ở đội từ03/2026
–eDPI920
headtr1ckHồ sơ
Inner Circle EsportsElo: #34VRS: #20
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiInner Circle Esports
48% (54-58)Tỉ lệ thắng map54% (126-106)
12-9Map quyết định thắng–thua20-20
45%Thắng loạt không mất map nào53%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT49%
42%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Virtus.pro và Inner Circle Esports trước trận

Virtus.pro · thắng 7/10Inner Circle Esports · thắng 8/10ThắngThua
169417311768180617461798169417311768180617461798
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TB82–1
TNIP2–1
Bex-RUBY0–2
T1WIN2–1
TK272–1
TPsychoFace2–1
Tbrazylijski luz2–0
BInfinite1–2
Billwill1–2
TGenOne2–1
Tmagic2–0
TGenOne2–0
TAcend3–1
TSharks2–1
TWalczaki2–0
TSashi Esport2–1
T9INE2–1
BSharks0–2
TAM Gaming2–0
BECHO1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %Inner Circle Esports
38%8 mapWWLLL
Dust II
54%13 mapLWLWW
60%5 mapLWWWL
Mirage
30%10 mapLWLLL
0%1 mapL
Ancient
55%11 mapWLWLW
40%5 mapLLWLW
Overpass
67%3 mapWLW
100%3 mapWWW
Nuke
25%4 mapWLLL
–
Anubis
25%4 mapLLWL

Liquipedia CC BY-SA