Kết quả B8 vs Virtus.pro (B8-VP): RES Showdown Europe Fall 2026, ngày 10/07/2026

72.9%Xác suất thắng trước trận27.1%
Map 1Virtus.prothắngMap 2B8B8thắngMap 3Virtus.prothắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

B8 vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 114 điểm Elo: B8 1843, Virtus.pro 1729.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: B8 thắng 0, Virtus.pro thắng 2. Virtus.pro thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 4/10 trận, Virtus.pro thắng 6/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs Virtus.pro

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng64%
57Trận 12 tháng47
4/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
16Tuổi18
02/2026Ở đội từ11/2025
Virtus.proElo: #29VRS: #51
IGL
AWP
mirIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiVirtus.pro
49% (97-102)Tỉ lệ thắng map48% (52-57)
15-18Map quyết định thắng–thua11-9
55%Thắng loạt không mất map nào48%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
54%Round thắng ở bên CT56%
37%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

B8B8B80thắng2thắngVirtus.proVirtus.pro

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Virtus.pro ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của B8 và Virtus.pro trước trận

B8 · thắng 4/10Virtus.pro · thắng 6/10ThắngThua
169417551817187818431728169417551817187818431728
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSangrija2–0
BBIG0–2
TLynn Vision2–0
BAlliance0–1
BTeam Nemesis0–1
TMIBR1–0
BFUT Esports1–2
BThe MongolZ0–2
BFURIA0–2
TBIG2–1
TNIP2–1
Bex-RUBY0–2
T1WIN2–1
TK272–1
TPsychoFace2–1
Tbrazylijski luz2–0
BInfinite1–2
Billwill1–2
TGenOne2–1
BKOLESIE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %Virtus.pro
42%26 mapLLLLL
Mirage
60%5 mapLWWWL
46%24 mapWLLWL
Ancient
0%1 mapL
57%14 mapLWWWW
Dust II
38%8 mapLLLWW
40%10 mapWWLWL
Overpass
40%5 mapWLWLL
50%10 mapLLLWW
Nuke
100%3 mapWWW
27%11 mapLWWLL
Inferno
–
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA