Kết quả M80 vs Rebels Gaming (M80-RBLS): Roman Imperium Cup Season 6 2026, ngày 12/03/2026

86.6%Xác suất thắng trước trận13.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs Rebels Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút
M80
7
CT5:7T2:6
Rebels Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 324 điểm Elo: M80 1833, Rebels Gaming 1509.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: M80 thắng 0, Rebels Gaming thắng 1. Rebels Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 6/10 trận, Rebels Gaming thắng 4/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Rebels Gaming

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng33%
41Trận 12 tháng45
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi24
10/2023Ở đội từ12/2025
900eDPI–
Rebels GamingElo: #113VRS: #106
NOPEEJ
snapyAWP
stadodoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiRebels Gaming
66% (132-69)Tỉ lệ thắng map51% (47-46)
15-15Map quyết định thắng–thua5-8
70%Thắng loạt không mất map nào71%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT47%
39%Thắng hiệp 117%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs Rebels Gaming: các lần gặp trước trận này

M80M800thắng1thắngRebels GamingRebels Gaming

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Rebels Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và Rebels Gaming trước trận

M80 · thắng 6/10Rebels Gaming · thắng 4/10ThắngThua
144215781714185018331509144215781714185018331509
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BJiJieHao0–1
T9INE1–0
TNebula In Chaox1–0
BLiquid1–2
BG21–2
TNIP2–1
BFUT Esports1–2
TVoca2–1
TVoca2–0
TSkinRave2–1
B9INE0–1
BJiJieHao0–1
TNebula In Chaox1–0
TFUZOS3–0
TSAW2–1
BUrsa0–2
BPassion UA0–2
BHOTU0–2
TPassion UA1–0
BAlliance0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %Rebels Gaming
67%12 mapLLWLW
Mirage
–
38%8 mapLWWLL
Dust II
100%2 mapWW
50%6 mapLLLWW
Inferno
0%1 mapL
25%4 mapLWLL
Ancient
0%1 mapL
0%3 mapLLL
Overpass
0%2 mapLL
67%3 mapWWL
Anubis
–
33%3 mapWLL
Train
–
–
Nuke
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA