Kết quả G2 vs M80: ESL Pro League Season 23 2026, ngày 03/03/2026

G2G2#17 · Elo 18672M80M80#37 · Elo 18481
ESL Pro League Season 23 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
54.2%Xác suất thắng trước trận45.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass38 phút▶
G2
13
CT9:3T4:0
M80
3
MAP 2Mirage48 phút▶
G2
9
T6:6CT3:7
M80
13
MAP 3Dust II49 phút▶
G2
13
T6:6CT7:3
M80
9

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: G2 1867, M80 1848.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: G2 thắng 3, M80 thắng 1. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 4/10 trận, M80 thắng 7/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs M80

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng64%
58Trận 12 tháng36
4/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi27
07/2025Ở đội từ10/2023
760eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiM80
54% (99-86)Tỉ lệ thắng map65% (129-68)
11-14Map quyết định thắng–thua15-14
73%Thắng loạt không mất map nào70%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT51%
59%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs M80: các lần gặp trước trận này

G2G23thắng1thắngM80M80

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của G2 và M80 trước trận

G2 · thắng 4/10M80 · thắng 7/10ThắngThua
179518301866190118701836179518301866190118701836
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLegacy0–2
TGaimin Gladiators2–0
BNatus Vincere0–2
THeroic2–0
TpaiN2–0
BPARIVISION1–2
BVitality1–2
BMOUZ0–2
BSpirit1–2
TFUT Esports2–1
TNIP2–1
BFUT Esports1–2
TVoca2–1
TVoca2–0
TSkinRave2–1
TLAG Gaming2–0
TMONEY CREW2–0
BPassion UA1–2
TWildcard2–0
BGentle Mates0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %M80
57%21 mapLLLWL
Dust II
50%6 mapWWLWL
47%17 mapLLWWW
Mirage
70%10 mapLLWLW
62%21 mapWLWWL
Inferno
20%5 mapLLLWL
50%12 mapWWWWL
Ancient
17%6 mapLLWLL
27%11 mapLLLWL
Overpass
0%3 mapLLL
71%7 mapWWWLL
Train
33%3 mapLLW
33%3 mapWLL
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA