Kết quả MIBR vs TYLOO: IEM Cologne Major 2026, ngày 02/06/2026

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 18121TYLOOTYLOO#31 · Elo 18200
IEM Cologne Major 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO1LAN
48.8%Xác suất thắng trước trận51.2%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 2MIBRMIBRMIBRMIBRMIBRTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · Focus Fire · CS

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke63 phút▶
MIBR
16
CT10:2T2:10OT1 T2:1OT1 CT2:1
TYLOO
14

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: MIBR 1812, TYLOO 1820.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MIBR thắng 1, TYLOO thắng 0. MIBR thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, TYLOO thắng 5/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); MIBR giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs TYLOO

MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng56%
74Trận 12 tháng71
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi21
09/2025Ở đội từ07/2024
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiTYLOO
60% (109-72)Tỉ lệ thắng map58% (95-69)
17-7Map quyết định thắng–thua13-11
64%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng ở bên CT39%
63%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng0thắngTYLOOTYLOO

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MIBR và TYLOO trước trận

MIBR · thắng 6/10TYLOO · thắng 5/10ThắngThua
176817891810183118101818176817891810183118101818
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTHUNDER dOWNUNDER0–1
BMOUZ0–2
BLegacy0–2
TB82–1
TPARIVISION2–0
T3DMAX1–0
B3DMAX1–2
TEYEBALLERS2–0
TLegacy2–1
TBC.Game Esports2–1
BB80–1
TSemperFi Esports3–0
TKaleido Gaming2–0
BpaiN1–2
BLegacy0–2
TMOUZ1–0
BJiJieHao0–2
T5star2–0
BJiJieHao0–2
T5star2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %TYLOO
33%6 mapLWWLL
Mirage
20%5 mapLLLWL
60%5 mapWLWWL
Ancient
0%3 mapLLL
60%5 mapWWWLL
Inferno
100%2 mapWW
0%3 mapLLL
Overpass
25%4 mapLLWL
100%3 mapWWW
Anubis
–
50%2 mapWL
Nuke
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA