Kết quả MIBR vs paiN: PGL Astana 2025, ngày 13/05/2025

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16642paiNpaiNpaiN#54 · Elo 16420
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
54.8%Xác suất thắng trước trận45.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train41 phút▶
MIBR
13
T5:7CT8:0
paiN
7
MAP 2Mirage48 phút▶
MIBR
13
CT6:6T7:2
paiN
8

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 22 điểm Elo: MIBR 1664, paiN 1642.
  • Đối đầuĐối đầu 15 lần từ 2024: MIBR thắng 7, paiN thắng 8. paiN thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League South America season 48 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 3/10 trận, paiN thắng 1/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs paiN

MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20%Tỉ lệ thắng–
5Trận 12 tháng–
1/510 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
20Tuổi28
–Ở đội từ11/2023
960eDPI700
biguzera
biguzeraHồ sơ
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộipaiN
49% (100-106)Tỉ lệ thắng map60% (167-111)
13-16Map quyết định thắng–thua23-12
55%Thắng loạt không mất map nào62%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
42%Round thắng ở bên CT45%
28%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs paiN: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR7thắng8thắngpaiNpaiNpaiN

15 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho paiN ()

Cả 15 lần gặp

Phong độ của MIBR và paiN trước trận

MIBR · thắng 3/10paiN · thắng 1/10
BFURIA1–2
BThe MongolZ0–2
TG22–1
BLiquid0–2
TSAW2–1
BNatus Vincere1–2
BFURIA1–2
BEternal Fire0–2
BVitality1–2
TTYLOO2–0
BODDIK0–2
BAstralis0–2
THOTU2–0
BWildcard0–2
BMOUZ1–2
BComplexity0–2
BFaZe0–2
BTeam Falcons1–2
BFaZe0–2
BAurora Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %paiN
25%12 mapLLLWL
Inferno
21%19 mapLLWLL
29%7 mapLLWLW
Nuke
63%16 mapLLWLW
50%8 mapWLWLL
Mirage
57%14 mapWLWWL
62%13 mapWLWLW
Anubis
14%7 mapLLLLW
–
Dust II
42%12 mapLLLWL
29%7 mapWLLLL
Ancient
–
0%3 mapLLL
Train
0%4 mapLLLL

Liquipedia CC BY-SA