Kết quả G2 vs MIBR: PGL Astana 2025, ngày 10/05/2025

G2G2#17 · Elo 17911MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16662
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
74.9%Xác suất thắng trước trận25.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis50 phút▶
G2
7
T3:9CT4:4
MIBR
13
MAP 2Ancient40 phút▶
G2
13
T5:7CT8:1
MIBR
8
MAP 3Nuke51 phút▶
G2
11
CT10:2T1:11
MIBR
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 125 điểm Elo: G2 1791, MIBR 1666.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 thắng 1, MIBR thắng 0. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 7/10 trận, MIBR thắng 4/10. G2 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs MIBR

G2Elo: #17VRS: #5
hadesAWP
malbsMd
SnaxIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng49%
–Trận 12 tháng47
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi30
05/2025Ở đội từ07/2023
820eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiMIBR
63% (104-62)Tỉ lệ thắng map49% (97-101)
18-9Map quyết định thắng–thua12-15
57%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT40%
52%Thắng hiệp 126%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs MIBR: các lần gặp trước trận này

G2G21thắng0thắngMIBRMIBRMIBR

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 và MIBR trước trận

G2 · thắng 7/10MIBR · thắng 4/10
BTeam Falcons0–3
TComplexity2–0
TVirtus.pro2–0
TComplexity2–1
TRare Atom2–0
TGamerLegion2–0
BMOUZ0–2
TThe MongolZ2–0
TM802–0
BEternal Fire0–2
BLiquid0–2
TSAW2–1
BNatus Vincere1–2
BFURIA1–2
BEternal Fire0–2
BVitality1–2
TTYLOO2–0
TFURIA2–0
BGamerLegion0–2
TNemiga2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %MIBR
73%11 mapWLWLW
Inferno
27%11 mapWLLLL
50%12 mapWWWWL
Ancient
33%6 mapLLLWL
56%9 mapLWWWL
Mirage
57%7 mapLWLWL
40%5 mapWLLLW
Anubis
60%10 mapLWWLW
38%8 mapWWLLL
Nuke
17%6 mapLWLLL
83%12 mapWWWWW
Dust II
–
–
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA