Kết quả G2 vs Virtus.pro (G2-VP): PGL Bucharest 2025, ngày 11/04/2025

G2G2#17 · Elo 18752Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17250
PGL Bucharest 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
78.9%Xác suất thắng trước trận21.1%
Xem lại
PGL Bucharest 2025 · Tứ kết Trận 4G2G2G2Virtus.proVirtus.proVirtus.proVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II56 phút▶
G2
13
T8:4CT5:7
Virtus.pro
11
MAP 2Mirage49 phút▶
G2
13
T9:3CT4:6
Virtus.pro
9

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 150 điểm Elo: G2 1875, Virtus.pro 1725.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: G2 thắng 3, Virtus.pro thắng 1. Virtus.pro thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 7/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. G2 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs Virtus.pro

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
m0NESYAWP
malbsMd
SnaxIGL
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng46%
–Trận 12 tháng28
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
19Tuổi19
05/2023Ở đội từ01/2025
800eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiVirtus.pro
63% (115-69)Tỉ lệ thắng map49% (83-86)
20-12Map quyết định thắng–thua12-13
56%Thắng loạt không mất map nào64%
49 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
49%Round thắng ở bên CT46%
53%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

G2G23thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Virtus.pro ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của G2 và Virtus.pro trước trận

G2 · thắng 7/10Virtus.pro · thắng 5/10
TComplexity2–1
TRare Atom2–0
TGamerLegion2–0
BMOUZ0–2
TThe MongolZ2–0
TM802–0
BEternal Fire0–2
TImperial2–0
BMOUZ1–2
TGamerLegion2–0
TAstralis2–0
BGamerLegion0–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0
BRare Atom0–2
BSpirit0–2
TTeam Falcons2–1
BVitality0–2
TFaZe2–1
BMOUZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Virtus.pro
73%11 mapWLWLW
Inferno
55%11 mapWLWLW
80%10 mapLWWWW
Dust II
82%11 mapWWWWW
55%11 mapLWWWW
Ancient
44%9 mapLLLWW
57%7 mapWLLWW
Mirage
25%8 mapLWLLL
25%4 mapWLLL
Anubis
29%7 mapWLLLL
43%7 mapWWWLL
Nuke
–
–
Train
60%5 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA