Kết quả Liquid vs OG (TL-OG): Roman Imperium Cup Season 6 2026, ngày 15/03/2026

69.6%Xác suất thắng trước trận30.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Liquid vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno44 phút
Liquid
6
CT4:8T2:5
OG
13
MAP 2Dust II107 phút
Liquid
25
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T1:2OT2 CT2:1OT3 CT2:1OT3 T1:2OT4 T2:1OT4 CT2:1
OG
23
MAP 3Ancient45 phút
Liquid
8
CT7:5T1:8
OG
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: Liquid 1770, OG 1675.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Liquid thắng 1, OG thắng 0. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Global Finals Season 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 5/10 trận, OG thắng 6/10. OG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs OG

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
jL
NAF
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng50%
71Trận 12 tháng28
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
22Tuổi30
07/2024Ở đội từ11/2025
–eDPI916
cadiaN
cadiaNHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
bodyyIGL
cadiaNAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiOG
46% (79-91)Tỉ lệ thắng map57% (116-86)
16-13Map quyết định thắng–thua22-12
48%Thắng loạt không mất map nào54%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT49%
51%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs OG: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng0thắngOGOG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Liquid và OG trước trận

Liquid · thắng 5/10OG · thắng 6/10ThắngThua
163516931751181017711677163516931751181017711677
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEYEBALLERS2–0
BGaimin Gladiators0–1
BFC Famalicão Esports0–1
TBESTIA1–0
TOlyBet SB1–0
B3DMAX0–2
TM802–1
TSemperFi Esports2–1
BGaimin Gladiators1–2
BPassion UA0–2
TJiJieHao2–0
TBC.Game Esports1–0
BAlliance0–1
TNexus1–0
BEternal Fire0–1
BAlliance1–2
TTeam Nemesis2–1
Bfnatic0–2
TPhantom2–0
TMetizport1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %OG
65%20 mapWWLLW
Mirage
0%3 mapLLL
56%16 mapWWLLW
Inferno
50%4 mapWWLL
57%14 mapLLWLW
Nuke
0%2 mapLL
55%11 mapWLLWL
Ancient
40%5 mapWLLWL
46%13 mapLLWLW
Dust II
50%2 mapWL
33%6 mapWLWLL
Train
50%2 mapWL
50%2 mapLW
Anubis
–
–
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA