Kết quả OG vs NIP: Roman Imperium Cup Season 6 2026, ngày 15/03/2026

33.5%Xác suất thắng trước trận66.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

OG vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass47 phút
OG
13
T7:5CT6:2
NIP
7
MAP 2Nuke36 phút
OG
3
CT2:10T1:3
NIP
13
MAP 3Dust II50 phút
OG
10
CT6:6T4:7
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

OG vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 79 điểm Elo: OG 1686, NIP 1765.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: OG thắng 1, NIP thắng 1. NIP thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 6/10 trận, NIP thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs NIP

OGElo: #95VRS: #107
arrozdoce
bodyyIGL
cadiaNAWP
cadiaN
cadiaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng54%
28Trận 12 tháng72
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 4
30Tuổi21
11/2025Ở đội từ04/2024
916eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐộiNIP
57% (116-87)Tỉ lệ thắng map58% (125-92)
23-12Map quyết định thắng–thua14-20
52%Thắng loạt không mất map nào69%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT56%
63%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

OG vs NIP: các lần gặp trước trận này

OGOG1thắng1thắngNIPNIPNIP

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho NIP ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của OG và NIP trước trận

OG · thắng 6/10NIP · thắng 6/10ThắngThua
163516811727177316901765163516811727177316901765
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLiquid2–1
TJiJieHao2–0
TBC.Game Esports1–0
BAlliance0–1
TNexus1–0
BEternal Fire0–1
BAlliance1–2
TTeam Nemesis2–1
Bfnatic0–2
TPhantom2–0
TAlliance2–0
TGaimin Gladiators2–0
TVoca1–0
TSAW1–0
BEYEBALLERS0–1
BG20–2
TGaimin Gladiators2–0
TNRG2–1
BM801–2
BLegacy1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %NIP
0%2 mapLL
Nuke
58%19 mapWWWWW
50%6 mapWLLWW
Ancient
30%10 mapLWLLL
33%3 mapLWL
Dust II
45%11 mapWWLWL
50%2 mapLW
Train
67%9 mapLLWWW
60%5 mapLLWWW
Inferno
0%4 mapLLLL
0%3 mapLLL
Mirage
40%5 mapLWLLW
50%2 mapLW
Overpass
40%5 mapWLLWL
–
Anubis
60%5 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA