Kết quả JiJieHao vs OG (JJH-OG): Roman Imperium Cup Season 6 2026, ngày 14/03/2026

50%Xác suất thắng trước trận50%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

JiJieHao vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II50 phút
JiJieHao
8
T5:7CT3:6
OG
13
MAP 2Overpass33 phút
JiJieHao
2
CT1:11T1:2
OG
13

Liquipedia CC BY-SA

JiJieHao vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloJiJieHao 1660 và OG 1660: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: JiJieHao thắng 0, OG thắng 1. OG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JiJieHao thắng 7/10 trận, OG thắng 5/10. JiJieHao đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); OG giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JiJieHao vs OG

JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng46%
62Trận 12 tháng26
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi30
01/2024Ở đội từ11/2025
1020eDPI916
cadiaN
cadiaNHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
bodyyIGL
cadiaNAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JiJieHaoĐộiOG
47% (108-120)Tỉ lệ thắng map57% (117-88)
18-15Map quyết định thắng–thua22-13
59%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT48%
45%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JiJieHao vs OG: các lần gặp trước trận này

JiJieHaoJiJieHao0thắng1thắngOGOG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho OG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của JiJieHao và OG trước trận

JiJieHao · thắng 7/10OG · thắng 5/10ThắngThua
156116161670172416591656156116161670172416591656
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNebula In Chaox1–0
TM801–0
TRebels Gaming1–0
B9INE0–1
TBET-M 332–0
TQWENTRY2–0
TMetizport2–1
TFalcons Force2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
BFOKUS0–2
TBC.Game Esports1–0
BAlliance0–1
TNexus1–0
BEternal Fire0–1
BAlliance1–2
TTeam Nemesis2–1
Bfnatic0–2
TPhantom2–0
TMetizport1–0
BFUT Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

JiJieHaoThắng %OG
70%10 mapLWWWW
Dust II
0%1 mapL
0%6 mapLLLLL
Ancient
40%5 mapWLLWL
67%6 mapLWWWW
Inferno
50%4 mapWWLL
60%5 mapWWLWL
Mirage
0%3 mapLLL
33%3 mapLWL
Nuke
0%2 mapLL
0%1 mapL
Train
50%2 mapWL
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA