Kết quả Virtus.pro vs M80 (VP-M80): PGL Astana 2025, ngày 11/05/2025

Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17122M80M80#37 · Elo 17491
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
42.2%Xác suất thắng trước trận57.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient59 phút▶
Virtus.pro
9
CT4:8T5:5
M80
13
MAP 2Mirage52 phút▶
Virtus.pro
13
T9:3CT4:5
M80
8
MAP 3Inferno50 phút▶
Virtus.pro
13
CT10:2T3:8
M80
10

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 37 điểm Elo: Virtus.pro 1712, M80 1749.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 3/10 trận, M80 thắng 7/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs M80

Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
41%Tỉ lệ thắng–
32Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thua 4Chuỗi hiện tại–
19Tuổi26
01/2025Ở đội từ10/2023
1100eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiM80
47% (74-85)Tỉ lệ thắng map64% (117-65)
11-14Map quyết định thắng–thua11-9
61%Thắng loạt không mất map nào66%
51 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
45%Round thắng ở bên CT45%
35%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Virtus.pro và M80 trước trận

Virtus.pro · thắng 3/10M80 · thắng 7/10
BNIP1–2
BFlyQuest0–2
BLiquid1–2
BG20–2
TAstralis2–0
BGamerLegion0–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0
BRare Atom0–2
BSpirit0–2
BNatus Vincere0–2
TBLUEJAYS3–1
TWildcard2–0
TMarsborne2–0
TMarsborne2–1
Tvagrants2–1
TNorthern Cossacks2–0
BG20–2
TFURIA2–1
BThe MongolZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %M80
67%15 mapWLLLW
Dust II
29%7 mapLLLWL
50%12 mapLWLWL
Inferno
40%5 mapLWLLW
36%11 mapLLLLL
Ancient
60%5 mapLWWWL
30%10 mapLWLLW
Mirage
33%3 mapLLW
29%7 mapLLLLW
Anubis
33%3 mapLLW
50%6 mapLWLWL
Train
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA