Kết quả Natus Vincere vs M80 (NAVI-M80): PGL Astana 2025, ngày 10/05/2025

Natus VincereNatus Vincere#8 · Elo 18252M80M80#37 · Elo 17610
PGL Astana 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
63.5%Xác suất thắng trước trận36.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II33 phút▶
Natus Vincere
13
CT10:2T3:2
M80
4
MAP 2Mirage42 phút▶
Natus Vincere
13
T10:2CT3:5
M80
7

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Natus Vincere 1825, M80 1761.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 5/10 trận, M80 thắng 7/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs M80

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
jL
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi26
11/2023Ở đội từ10/2023
1068eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiM80
62% (102-62)Tỉ lệ thắng map65% (119-63)
15-8Map quyết định thắng–thua11-9
62%Thắng loạt không mất map nào66%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT47%
53%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Natus Vincere và M80 trước trận

Natus Vincere · thắng 5/10M80 · thắng 7/10
BLiquid1–2
TFlyQuest2–1
BTeam Falcons1–2
TMIBR2–1
BSpirit0–2
BEternal Fire0–2
TThe MongolZ2–1
TFURIA2–0
BThe MongolZ0–2
TG22–0
TBLUEJAYS3–1
TWildcard2–0
TMarsborne2–0
TMarsborne2–1
Tvagrants2–1
TNorthern Cossacks2–0
BG20–2
TFURIA2–1
BThe MongolZ1–2
BFURIA1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %M80
73%15 mapWWWLL
Mirage
50%2 mapLW
60%10 mapWWLWL
Ancient
60%5 mapLWWWL
33%9 mapLWLLL
Dust II
33%6 mapLLWLW
67%9 mapLWWWW
Inferno
40%5 mapLWLLW
25%4 mapWLLL
Anubis
33%3 mapLLW
33%3 mapLWL
Nuke
–
100%1 mapW
Train
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA