Kết quả Nemiga vs Monte (NEMI-MNTE): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 15/05/2025

66.1%Xác suất thắng trước trận33.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Monte: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II46 phút
Nemiga
13
T8:4CT5:6
Monte
10
MAP 2Mirage49 phút
Nemiga
9
CT3:9T6:4
Monte
13
MAP 3Anubis74 phút
Nemiga
16
T8:4CT4:8OT1 CT2:1OT1 T2:1
Monte
14

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 77 điểm Elo: Nemiga 1664, Monte 1587.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, Monte thắng 0. Nemiga thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Summer 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 5/10 trận, Monte thắng 6/10. Monte đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Monte

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi25
11/2024Ở đội từ04/2025
760eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiMonte
56% (155-122)Tỉ lệ thắng map54% (191-166)
28-21Map quyết định thắng–thua32-29
53%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
45%Round thắng ở bên CT49%
52%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Monte: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng0thắngMonteMonte

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nemiga ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Monte trước trận

Nemiga · thắng 5/10Monte · thắng 6/10
BRUSH B1–2
T9 Pandas1–0
TPartizan Esport1–0
BNAVI Junior0–1
BDynamo Eclot0–1
BGUN5 Esports0–1
TBIG2–0
BHeroic0–2
TBetBoom Team1–0
TGamerLegion1–0
TRUBY2–1
BIberian Soul1–2
TSpirit Academy2–0
BDynamo Eclot0–2
TIberian Soul2–1
BECSTATIC1–2
TAstrum2–0
TM1 Gaming2–1
TSabre Esports2–0
BRUBY1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Monte
30%10 mapLWLWL
Mirage
54%13 mapWWLLW
33%9 mapWLLLW
Ancient
50%14 mapWLLWL
75%12 mapWWLLW
Dust II
33%9 mapLWLLL
–
Nuke
59%17 mapWLLWW
43%7 mapLWWWL
Anubis
50%4 mapLWLW
50%4 mapLWWL
Train
40%5 mapLWWLL
75%4 mapLWWW
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA