Kết quả FURIA vs 9z: IEM Cologne Major 2026, ngày 18/06/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 197929z9z#16 · Elo 19041
IEM Cologne Major 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
65.8%Xác suất thắng trước trận34.2%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Tứ kết 3FURIAFURIAFURIA9z9z9zVS
XEM LẠIYouTube · izak LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs 9z: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II53 phút▶
FURIA
8
CT3:9T5:4
9z
13
MAP 2Mirage54 phút▶
FURIA
13
T6:6CT7:3
9z
9
MAP 3Overpass45 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:3
9z
6

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs 9z: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: FURIA 1979, 9z 1904.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FURIA thắng 2, 9z thắng 2. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: American RMR 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 6/10 trận, 9z thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs 9z

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng72%
71Trận 12 tháng78
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi23
05/2025Ở đội từ11/2025
800eDPI920
meyern
meyernHồ sơ
9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐội9z
62% (143-87)Tỉ lệ thắng map66% (207-109)
23-16Map quyết định thắng–thua29-20
60%Thắng loạt không mất map nào66%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT58%
59%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs 9z: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng2thắng9z9z

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FURIA và 9z trước trận

FURIA · thắng 6/109z · thắng 6/10ThắngThua
186319051948199119831905186319051948199119831905
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBetBoom Team2–0
TMOUZ2–1
TB82–0
BTeam Falcons1–2
TGentle Mates2–1
BSpirit1–2
THeroic2–0
TMonte2–0
BFaZe1–2
BGamerLegion1–2
TThe MongolZ2–0
BAurora Gaming0–2
BSpirit1–2
TVitality2–1
TPARIVISION2–1
TTYLOO2–0
BSpirit0–2
TAstralis1–0
TFlyQuest1–0
BFaZe1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %9z
54%28 mapWWLWW
Mirage
33%6 mapLWLLW
61%23 mapLLLLW
Dust II
40%10 mapLLWLW
56%18 mapWWWWL
Inferno
67%9 mapWLWWW
56%16 mapLWWLW
Nuke
50%8 mapLLWLW
50%14 mapWWLWW
Overpass
67%9 mapWWWWW
0%1 mapL
Ancient
50%4 mapLLWW
75%4 mapWWWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA