Kết quả FURIA vs Monte (FURIA-MNTE): PGL Astana 2026, ngày 09/05/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19312MonteMonte#90 · Elo 18600
PGL Astana 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
65%Xác suất thắng trước trận35%
Xem lại
PGL Astana 2026 · Vòng 1FURIAFURIAFURIAMonteMonteMonteVS
XEM LẠITwitch · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Monte: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke32 phút▶
FURIA
13
CT11:1T2:2
Monte
3
MAP 2Overpass38 phút▶
FURIA
13
T9:3CT4:0
Monte
3

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 71 điểm Elo: FURIA 1931, Monte 1860.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FURIA thắng 0, Monte thắng 1. Monte thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 19 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 4/10 trận, Monte thắng 8/10. Monte đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Monte

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng65%
63Trận 12 tháng65
4/1010 trận gần nhất8/10
thua 4Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi26
05/2025Ở đội từ04/2025
800eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL
Rainwaker

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiMonte
61% (151-95)Tỉ lệ thắng map56% (170-136)
24-18Map quyết định thắng–thua36-22
59%Thắng loạt không mất map nào48%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT53%
55%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Monte: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA0thắng1thắngMonteMonte

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Monte ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FURIA và Monte trước trận

FURIA · thắng 4/10Monte · thắng 8/10ThắngThua
178518451906196619231851178518451906196619231851
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFaZe1–2
BGamerLegion1–2
BTeam Falcons0–2
BVitality0–2
TMOUZ2–0
TNatus Vincere2–1
TPassion UA2–0
BTeam Falcons1–2
TNRG2–1
BAurora Gaming0–2
THeroic3–1
TNIP2–1
BHeroic1–2
TNIP2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
BM801–2
TM802–0
TPassion UA2–0
TAlliance2–0
THAVU2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Monte
67%21 mapWWWLL
Dust II
74%19 mapWWWWW
52%27 mapLWLLW
Mirage
38%8 mapLLLWL
59%17 mapWLWLL
Nuke
50%14 mapWLLLW
56%18 mapWLLWW
Inferno
60%5 mapLWWLW
46%13 mapWLLWL
Overpass
0%3 mapLLL
75%4 mapWWWL
Anubis
83%6 mapWWWWL
0%1 mapL
Ancient
50%4 mapWWLL
50%2 mapWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA