Kết quả FURIA vs B8: IEM Cologne Major 2026, ngày 11/06/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19542B8B8B8#22 · Elo 18710
IEM Cologne Major 2026 · Stage 3Đã kết thúcBO3LAN
67.3%Xác suất thắng trước trận32.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage50 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:7
B8
10
MAP 2Inferno42 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:1
B8
4

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 83 điểm Elo: FURIA 1954, B8 1871.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FURIA thắng 3, B8 thắng 1. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 4/10 trận, B8 thắng 6/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs B8

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng54%
68Trận 12 tháng48
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi16
05/2025Ở đội từ02/2026
800eDPI–
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiB8
62% (141-86)Tỉ lệ thắng map50% (91-92)
22-16Map quyết định thắng–thua15-17
60%Thắng loạt không mất map nào52%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
57%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs B8: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA3thắng1thắngB8B8B8

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FURIA và B8 trước trận

FURIA · thắng 4/10B8 · thắng 6/10ThắngThua
181418651916196619421870181418651916196619421870
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Falcons1–2
TGentle Mates2–1
BSpirit1–2
THeroic2–0
TMonte2–0
BFaZe1–2
BGamerLegion1–2
BTeam Falcons0–2
BVitality0–2
TMOUZ2–0
TBIG2–1
TMIBR2–1
TGamerLegion2–1
BM800–1
BFUT Esports0–1
TM802–0
TTHUNDER dOWNUNDER1–0
TTYLOO1–0
BMOUZ0–2
BMIBR1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %B8
52%27 mapLWWLW
Mirage
48%23 mapLLLWW
59%22 mapWLLLL
Dust II
50%12 mapWWLLL
56%16 mapLWWWW
Inferno
33%9 mapWWLWL
53%15 mapLLWWL
Nuke
50%10 mapWWLLL
42%12 mapWLWWL
Overpass
44%9 mapWLWWL
0%1 mapL
Ancient
50%18 mapLWLWL
75%4 mapWWWL
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA