Kết quả ENCE vs EYEBALLERS (ENCE-EYE): IEM Atlanta: Global Qualifier 2026, ngày 11/02/2026

35.8%Xác suất thắng trước trận64.2%
Map 1ENCEENCEthắngMap 2ENCEENCEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE vs EYEBALLERS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: ENCE 1674, EYEBALLERS 1741.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ENCE thắng 0, EYEBALLERS thắng 2. EYEBALLERS thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Red Bull GIBAWAY JOURNEY 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 4/10 trận, EYEBALLERS thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho EYEBALLERS 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs EYEBALLERS

ENCEElo: #173VRS: #105
F1KU
AWP
sdyIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng68%
55Trận 12 tháng44
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi30
05/2024Ở đội từ08/2024
840eDPI760
EYEBALLERSElo: #58VRS: #43
bobeksde
JWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiEYEBALLERS
54% (174-146)Tỉ lệ thắng map57% (186-143)
37-23Map quyết định thắng–thua32-25
42%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
48%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs EYEBALLERS: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE0thắng2thắngEYEBALLERSEYEBALLERS

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho EYEBALLERS ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ENCE và EYEBALLERS trước trận

ENCE · thắng 4/10EYEBALLERS · thắng 4/10
BBetBoom Team0–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
Bex-RUBY0–2
BNemiga0–2
Tex-RUBY2–1
BNuclear TigeRES1–2
TeLITenergy1–0
TBakS eSports1–0
BPARIVISION0–2
BLazer Cats1–2
TTricked2–1
BBET-M 331–2
Bmagic0–2
T1WIN2–1
B1WIN0–2
BNuclear TigeRES1–2
TFUT Esports2–0
BUrsa1–2
TTeam Nemesis2–1
BVitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %EYEBALLERS
13%8 mapWLLLL
Ancient
38%8 mapLLLWW
0%4 mapLLLL
Mirage
50%10 mapLWWLW
60%5 mapWWLWL
Dust II
50%6 mapWWLLW
33%3 mapWLL
Overpass
63%8 mapLWWWL
0%3 mapLLL
Train
100%4 mapWWWW
67%3 mapWLW
Nuke
100%3 mapWWW
–
Inferno
50%6 mapLWWWL
33%3 mapLWL
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA