Kết quả Team Falcons vs paiN (FAL-paiN): PGL Bucharest 2025, ngày 08/04/2025

Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 17322paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17141
PGL Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
53.9%Xác suất thắng trước trận46.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke50 phút▶
Team Falcons
6
CT3:9T3:4
paiN
13
MAP 2Train48 phút▶
Team Falcons
13
T8:4CT5:4
paiN
8
MAP 3Inferno52 phút▶
Team Falcons
13
CT7:5T6:4
paiN
9

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: Team Falcons 1732, paiN 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Team Falcons thắng 0, paiN thắng 2. paiN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 3/10 trận, paiN thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs paiN

Team FalconsElo: #4VRS: #6
IGL
Magisk
NiKo
TeSeS
kyxsanHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi20
01/2025Ở đội từ11/2023
1040eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộipaiN
45% (79-97)Tỉ lệ thắng map64% (207-118)
14-17Map quyết định thắng–thua29-13
53%Thắng loạt không mất map nào60%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
46%Round thắng ở bên CT48%
55%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs paiN: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons0thắng2thắngpaiNpaiNpaiN

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho paiN ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và paiN trước trận

Team Falcons · thắng 3/10paiN · thắng 3/10
BGamerLegion0–2
BComplexity0–2
BVirtus.pro1–2
TThe Huns Esports2–0
BMOUZ0–2
BEternal Fire1–2
TFURIA2–1
B3DMAX1–2
BMOUZ0–2
TLiquid2–1
BFaZe0–2
BAurora Gaming1–2
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
TGamerLegion2–1
BG20–2
TNemiga2–1
TLynn Vision2–1
BFlyQuest1–2
BM800–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %paiN
50%14 mapLLWLL
Dust II
45%11 mapLLWLW
33%9 mapLLWLL
Inferno
21%14 mapLWLLL
63%8 mapWWWWL
Mirage
54%13 mapLWWLL
33%6 mapLWWLL
Nuke
73%11 mapLLWLW
50%10 mapWWLWL
Ancient
–
29%7 mapWLLLL
Train
0%2 mapLL
–
Anubis
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA