Kết quả Natus Vincere vs FlyQuest (NAVI-FLY): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 29/11/2025

72.3%Xác suất thắng trước trận27.7%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 1Natus VincereNatus VincereNatus VincereFlyQuestFlyQuestFlyQuestVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs FlyQuest: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train29 phút▶
Natus Vincere
13
CT12:0T1:2
FlyQuest
2

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs FlyQuest: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 167 điểm Elo: Natus Vincere 1882, FlyQuest 1715.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 2, FlyQuest thắng 0. Natus Vincere thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Melbourne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 5/10 trận, FlyQuest thắng 6/10. FlyQuest đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs FlyQuest

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng49%
34Trận 12 tháng41
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi23
11/2023Ở đội từ01/2025
1068eDPI1200
regaliHồ sơ
FlyQuestElo: #25VRS: #86
INSIGL
jks
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiFlyQuest
56% (86-67)Tỉ lệ thắng map46% (59-69)
14-14Map quyết định thắng–thua7-13
59%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
61%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs FlyQuest: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere2thắng0thắngFlyQuestFlyQuest

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Natus Vincere ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và FlyQuest trước trận

Natus Vincere · thắng 5/10FlyQuest · thắng 6/10ThắngThua
166417421821189918831718166417421821189918831718
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHeroic1–2
BAstralis1–2
BFURIA2–3
TThe MongolZ2–1
TAurora Gaming2–1
TImperial2–1
BMOUZ1–2
TThe MongolZ2–0
THOTU2–0
B3DMAX1–2
TFluxo2–0
TImperial1–0
TLegacy1–0
BLegacy0–2
BLiquid0–2
T3DMAX2–1
Tfnatic2–0
BGamerLegion0–2
BGenOne1–2
TSinners2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %FlyQuest
59%17 mapLLWLL
Inferno
60%10 mapWWLWW
48%21 mapLLLLW
Nuke
0%3 mapLLL
62%13 mapLWWWW
Mirage
30%10 mapLWLWL
50%14 mapWWWWL
Ancient
20%5 mapLLLLW
70%10 mapWWWLL
Train
67%3 mapWLW
67%6 mapLWWWL
Dust II
57%7 mapLWLLW
0%2 mapLL
Anubis
50%2 mapLW
–
Overpass
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA