Kết quả paiN vs Complexity (paiN-coL): IEM Melbourne 2025, ngày 22/04/2025

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 16940ComplexityComplexityElo 17722
IEM Melbourne 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
33.8%Xác suất thắng trước trận66.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Complexity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train28 phút▶
paiN
2
CT2:10T0:3
Complexity
13
MAP 2Anubis36 phút▶
paiN
6
CT5:7T1:6
Complexity
13

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Complexity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 78 điểm Elo: paiN 1694, Complexity 1772.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: paiN thắng 0, Complexity thắng 1. Complexity thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 3/10 trận, Complexity thắng 6/10. Complexity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Complexity 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Complexity

paiNElo: #54VRS: #54
dav1deuS
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi24
11/2023Ở đội từ01/2025
960eDPI–
cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiComplexity
63% (183-107)Tỉ lệ thắng map56% (89-71)
26-11Map quyết định thắng–thua11-8
59%Thắng loạt không mất map nào69%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng ở bên CT47%
44%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Complexity: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN0thắng1thắngComplexityComplexity

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Complexity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của paiN và Complexity trước trận

paiN · thắng 3/10Complexity · thắng 6/10
BFaZe0–2
BTeam Falcons1–2
BFaZe0–2
BAurora Gaming1–2
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
TGamerLegion2–1
BG20–2
TNemiga2–1
TLynn Vision2–1
BThe MongolZ1–2
TBLUEJAYS2–0
TGetting Info2–0
BFaZe0–2
BG20–2
TAurora Gaming2–1
TFaZe2–0
BG21–2
TFURIA2–1
TTeam Falcons2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Complexity
19%16 mapLWLLL
Inferno
17%6 mapLLWLL
45%11 mapWLWLL
Dust II
22%9 mapLLWLL
54%13 mapLLWWL
Mirage
–
75%12 mapLWLLW
Nuke
100%1 mapW
25%4 mapLLWL
Anubis
50%6 mapWLLWW
0%3 mapLLL
Train
67%6 mapWWWWL
–
Ancient
17%6 mapLLLWL

Liquipedia CC BY-SA