Kết quả MASONIC vs ex-Zero Tenacity (MSC-ex-ZT): CCT Europe Series #7 2026, ngày 21/08/2026

25.5%Xác suất thắng trước trận74.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MASONIC vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke41 phút
MASONIC
6
T6:6CT0:7
ex-Zero Tenacity
13
MAP 2Cache53 phút
MASONIC
9
CT5:7T4:6
ex-Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

MASONIC vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 123 điểm Elo: MASONIC 1468, ex-Zero Tenacity 1591.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: MASONIC thắng 0, ex-Zero Tenacity thắng 3. ex-Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #20 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MASONIC thắng 5/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 6/10. ex-Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MASONIC vs ex-Zero Tenacity

MASONICElo: #308VRS: #178
b0RUP
fr0slev
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng48%
93Trận 12 tháng58
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
26Tuổi25
04/2026Ở đội từ12/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MASONICĐộiex-Zero Tenacity
48% (194-214)Tỉ lệ thắng map47% (108-123)
26-39Map quyết định thắng–thua17-26
59%Thắng loạt không mất map nào59%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

MASONIC vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của MASONIC và ex-Zero Tenacity trước trận

MASONIC · thắng 5/10ex-Zero Tenacity · thắng 6/10ThắngThua
144514981551160514701585144514981551160514701585
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBebop2–0
BWashed1–2
TSTATE2–1
Tstruggletony2–0
BMASQ1–2
Tstruggletony1–0
TAaB Bulls2–1
BSTATE0–2
BASTRAL1–2
BCYBERSHOKE Prospects1–2
BBenched gods0–2
TENJOY2–0
TG2 Ares2–0
TVexar2–0
Tex-RUSTEC2–0
BInner Circle Academy0–2
Bbrazylijski luz1–2
TBIG Academy2–1
Tagainst All authority2–0
BJohnny Speeds0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MASONICThắng %ex-Zero Tenacity
100%1 mapW
Nuke
50%12 mapWWLLW
–
Dust II
42%12 mapWLLLL
100%1 mapW
Mirage
78%9 mapWWWWW
–
Overpass
22%9 mapLLWLL
–
Inferno
60%5 mapWWLLW
–
Anubis
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA