Kết quả 3DMAX vs Inner Circle Esports (3DMAX-ICE): BLAST Bounty Winter 2026, ngày 15/01/2026

69.3%Xác suất thắng trước trận30.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Inner Circle Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient49 phút▶
3DMAX
9
CT4:8T5:5
Inner Circle Esports
13
MAP 2Nuke62 phút▶
3DMAX
16
T6:6CT6:6OT1 CT3:0OT1 T1:1
Inner Circle Esports
13
MAP 3Dust II41 phút▶
3DMAX
6
T4:8CT2:5
Inner Circle Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Inner Circle Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: 3DMAX 1765, Inner Circle Esports 1671.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 3DMAX thắng 0, Inner Circle Esports thắng 1. Inner Circle Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 4/10 trận, Inner Circle Esports thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Inner Circle Esports

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
39%Tỉ lệ thắng48%
18Trận 12 tháng29
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
28Tuổi20
03/2024Ở đội từ09/2025
800eDPI–
FlieraxHồ sơ
Inner Circle EsportsElo: #34VRS: #20
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiInner Circle Esports
51% (105-99)Tỉ lệ thắng map53% (100-89)
18-16Map quyết định thắng–thua15-12
56%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
53%Round thắng ở bên CT50%
48%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Inner Circle Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Inner Circle Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Inner Circle Esports trước trận

3DMAX · thắng 4/10Inner Circle Esports · thắng 4/10
BFaZe0–2
TPARIVISION2–1
BVitality0–1
BpaiN0–1
TNIP2–0
BB81–2
TPassion UA1–0
TFlyQuest1–0
Bfnatic0–1
BLynn Vision1–2
BMOUZ NXT1–2
Billwill1–2
BFUT Esports0–2
TFORZE Reload2–0
BFUT Esports1–2
TSashi Esport2–1
TAaB Esport2–1
BFUT Esports1–2
TGenOne2–0
Billwill0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Inner Circle Esports
69%29 mapWLWWL
Inferno
–
39%18 mapLLLWW
Ancient
40%5 mapLLWWL
35%20 mapLLLLL
Dust II
100%2 mapWW
50%18 mapWLWLL
Nuke
50%4 mapLWLW
43%14 mapLLWWW
Train
100%1 mapW
40%5 mapLWWLL
Overpass
0%2 mapLL
–
Mirage
50%4 mapLWLW

Liquipedia CC BY-SA