Kết quả 3DMAX vs Vitality (3DMAX-VIT): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 04/12/2025

20.3%Xác suất thắng trước trận79.7%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 23DMAX3DMAX3DMAXVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke38 phút▶
3DMAX
4
T1:11CT3:2
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 237 điểm Elo: 3DMAX 1762, Vitality 1999.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 3DMAX thắng 0, Vitality thắng 3. Vitality thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 3/10 trận, Vitality thắng 6/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Vitality

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
38%Tỉ lệ thắng70%
16Trận 12 tháng33
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi25
03/2024Ở đội từ04/2023
800eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiVitality
51% (105-101)Tỉ lệ thắng map73% (142-53)
17-17Map quyết định thắng–thua22-6
57%Thắng loạt không mất map nào65%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT59%
50%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Vitality: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX0thắng3thắngVitalityVitality

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Vitality ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Vitality trước trận

3DMAX · thắng 3/10Vitality · thắng 6/10
BpaiN0–1
TNIP2–0
BB81–2
TPassion UA1–0
TFlyQuest1–0
Bfnatic0–1
BLynn Vision1–2
BG20–2
BAstralis0–2
BFlyQuest1–2
BFaZe0–1
BTeam Falcons0–2
TSpirit2–1
BFURIA1–2
TTYLOO2–1
BFURIA0–3
TMOUZ2–1
TAstralis2–1
TG22–0
TLynn Vision2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Vitality
63%32 mapLLWLW
Inferno
63%24 mapLLWLW
55%22 mapWWLWL
Nuke
60%20 mapLLWLL
43%21 mapLWLLL
Dust II
88%16 mapLWWWW
43%14 mapLLWWW
Train
54%13 mapLWLWL
40%20 mapWLLLW
Ancient
0%1 mapL
–
Mirage
68%19 mapWWWWL
40%5 mapLWWLL
Overpass
60%10 mapWWLLL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA