Kết quả 3DMAX vs fnatic (3DMAX-FNC): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 29/11/2025

42%Xác suất thắng trước trận58%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 13DMAX3DMAX3DMAXfnaticfnaticfnaticVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno51 phút▶
3DMAX
6
T5:7CT1:6
fnatic
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 56 điểm Elo: 3DMAX 1750, fnatic 1806.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: 3DMAX thắng 5, fnatic thắng 2. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 4/10 trận, fnatic thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs fnatic

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng100%
9Trận 12 tháng1
3/910 trận gần nhất1/1
thua 5Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi21
03/2024Ở đội từ03/2025
800eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
AWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộifnatic
51% (100-97)Tỉ lệ thắng map57% (161-122)
17-16Map quyết định thắng–thua29-24
56%Thắng loạt không mất map nào55%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT56%
51%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs fnatic: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX5thắng2thắngfnaticfnatic

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và fnatic trước trận

3DMAX · thắng 4/10fnatic · thắng 4/10
BLynn Vision1–2
BG20–2
BAstralis0–2
BFlyQuest1–2
BB80–2
TSAW2–0
BLegacy2–3
TLiquid2–1
Tfnatic2–1
TVirtus.pro2–1
TNRG2–1
TImperial1–0
BFluxo0–1
TRED Canids1–0
BGamerLegion0–2
TMIBR2–0
BFlyQuest0–2
BAurora Gaming0–2
B3DMAX1–2
BHeroic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %fnatic
63%30 mapLWLLW
Inferno
57%7 mapWWLLL
45%20 mapWLWLL
Dust II
60%5 mapWLLWW
39%18 mapLLWLL
Ancient
50%6 mapWLWWL
57%21 mapWWWLW
Nuke
–
27%11 mapLLLLL
Train
50%8 mapWLLWW
–
Mirage
30%10 mapLWLLL
40%5 mapLWWLL
Overpass
75%4 mapLWWW
50%2 mapWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA