Kết quả paiN vs 3DMAX: StarLadder Major Budapest 2025, ngày 04/12/2025

49.6%Xác suất thắng trước trận50.4%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 1paiNpaiNpaiNpaiNpaiN3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke50 phút▶
paiN
13
CT9:3T4:7
3DMAX
10

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 3 điểm Elo: paiN 1768, 3DMAX 1771.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: paiN thắng 1, 3DMAX thắng 2. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 5/10 trận, 3DMAX thắng 3/10. paiN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); paiN giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs 3DMAX

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng40%
46Trận 12 tháng15
5/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi28
11/2023Ở đội từ03/2024
960eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐội3DMAX
44% (76-98)Tỉ lệ thắng map51% (105-100)
17-12Map quyết định thắng–thua17-17
45%Thắng loạt không mất map nào57%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng ở bên CT53%
53%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN1thắng2thắng3DMAX3DMAX

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của paiN và 3DMAX trước trận

paiN · thắng 5/103DMAX · thắng 3/10
BFURIA0–2
TPassion UA2–0
TTYLOO2–1
BFURIA1–2
BThe MongolZ1–2
TTYLOO2–0
BSpirit0–2
BLegacy1–2
TB82–0
TGamerLegion2–1
TNIP2–0
BB81–2
TPassion UA1–0
TFlyQuest1–0
Bfnatic0–1
BLynn Vision1–2
BG20–2
BAstralis0–2
BFlyQuest1–2
BB80–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %3DMAX
60%15 mapWLWLW
Inferno
63%32 mapWLWLL
60%20 mapWWWWL
Nuke
57%21 mapWLWWW
50%20 mapWLWWW
Dust II
43%21 mapLLLWL
25%12 mapLWLLL
Ancient
40%20 mapWLLLW
–
Train
43%14 mapWWWLL
42%12 mapLLWWL
Mirage
–
40%5 mapLWLWL
Overpass
40%5 mapLLWWL
50%4 mapWWLL
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA