Kết quả Passion UA vs 3DMAX (PSSN.UA-3DMAX): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 30/11/2025

47.5%Xác suất thắng trước trận52.5%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 3Passion UAPassion UAPassion UAPassion UAPassion UA3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Passion UA vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train36 phút▶
Passion UA
3
CT3:9T0:4
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: Passion UA 1734, 3DMAX 1751.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Passion UA thắng 2, 3DMAX thắng 1. Passion UA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #13 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 5/10 trận, 3DMAX thắng 3/10. Passion UA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs 3DMAX

Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
hallzerk
hallzerkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng36%
61Trận 12 tháng11
5/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi28
08/2025Ở đội từ03/2024
760eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐội3DMAX
50% (145-144)Tỉ lệ thắng map51% (101-98)
32-22Map quyết định thắng–thua17-16
44%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
46%Round thắng ở bên CT52%
26%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA2thắng1thắng3DMAX3DMAX

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Passion UA ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Passion UA và 3DMAX trước trận

Passion UA · thắng 5/103DMAX · thắng 3/10
TMIBR1–0
BFaZe0–1
BFUT Esports0–2
BECSTATIC0–2
TNexus2–1
TGenOne2–0
TAcend1–0
BpaiN0–2
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–1
TFlyQuest1–0
Bfnatic0–1
BLynn Vision1–2
BG20–2
BAstralis0–2
BFlyQuest1–2
BB80–2
TSAW2–0
BLegacy2–3
TLiquid2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %3DMAX
29%7 mapLWLWL
Inferno
63%32 mapWLWLL
40%5 mapLWWLL
Dust II
45%20 mapLLWLW
50%2 mapWL
Nuke
57%21 mapWLWWW
33%3 mapWLL
Ancient
39%18 mapLLWLL
20%5 mapLWLLL
Train
27%11 mapLLLLL
29%7 mapLWLLW
Mirage
–
0%1 mapL
Overpass
40%5 mapLLWWL
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA