Kết quả Liquid vs Passion UA (TL-PSSN.UA): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 01/03/2026

62.8%Xác suất thắng trước trận37.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Passion UA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút▶
Liquid
8
CT6:6T2:7
Passion UA
13
MAP 2Nuke79 phút▶
Liquid
15
T4:8CT8:4OT1 CT1:2OT1 T2:1OT2 T0:3OT2 CT0:1
Passion UA
19

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 61 điểm Elo: Liquid 1822, Passion UA 1761.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Liquid thắng 0, Passion UA thắng 1. Passion UA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 4/10 trận, Passion UA thắng 7/10. Passion UA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Passion UA

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng64%
61Trận 12 tháng58
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi19
07/2024Ở đội từ03/2026
–eDPI1120
Passion UAVRS: #223
AWP
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiPassion UA
47% (77-88)Tỉ lệ thắng map51% (158-149)
15-13Map quyết định thắng–thua33-22
52%Thắng loạt không mất map nào48%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
47%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid0thắng1thắngPassion UAPassion UAPassion UA

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Passion UA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Liquid và Passion UA trước trận

Liquid · thắng 4/10Passion UA · thắng 7/10ThắngThua
174617801813184718011770174617801813184718011770
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports0–2
BG21–2
TNIP2–0
BTeam Falcons0–2
TGentle Mates2–1
TNIP2–1
BPassion UA0–2
BThe MongolZ0–1
BSpirit0–1
TAstralis2–0
BGentle Mates0–2
TRebels Gaming2–0
BRebels Gaming0–1
TWildcard2–0
TWildcard2–1
TSportsBetExpert2–0
Tmouse2–0
BNRG0–2
TM802–1
TBOSS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Passion UA
68%19 mapLLWWL
Mirage
25%8 mapLLLWL
50%14 mapWWLLW
Inferno
63%8 mapLWWWL
45%11 mapWWLLL
Dust II
33%6 mapLLWWL
60%10 mapWWLWL
Nuke
33%6 mapLWLLL
29%7 mapWLWLL
Train
43%7 mapWWLLL
67%9 mapWWLWL
Ancient
–
–
Overpass
57%7 mapLWWWL
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA