Kết quả ECSTATIC vs Liquid (ECS-TL): BLAST Bounty Fall 2025, ngày 05/08/2025

46.8%Xác suất thắng trước trận53.2%
Xem lại
BLAST Bounty Fall 2025 · Vòng 1/16 Trận 14ECSTATICECSTATICECSTATICLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

ECSTATIC vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train114 phút▶
ECSTATIC
26
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T1:2OT2 CT2:1OT3 CT3:0OT3 T0:3OT4 T2:1OT4 CT1:2OT5 CT1:2OT5 T1:2
Liquid
28
MAP 2Ancient43 phút▶
ECSTATIC
9
CT3:9T6:4
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

ECSTATIC vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: ECSTATIC 1722, Liquid 1737.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ECSTATIC thắng 8/10 trận, Liquid thắng 2/10. ECSTATIC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ECSTATIC vs Liquid

ECSTATICElo: #295VRS: #350
TMBIGL
AnleleleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng29%
–Trận 12 tháng17
–10 trận gần nhất2/10
–Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi21
09/2024Ở đội từ07/2024
1160eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ECSTATICĐộiLiquid
59% (243-172)Tỉ lệ thắng map49% (79-82)
48-30Map quyết định thắng–thua10-16
51%Thắng loạt không mất map nào64%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
46%Round thắng ở bên CT46%
57%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ECSTATIC và Liquid trước trận

ECSTATIC · thắng 8/10Liquid · thắng 2/10
TVP.Prodigy2–1
Tfnatic2–1
TZero Tenacity2–1
BPassion UA1–2
TNIP2–1
TTeam Next Level2–1
TJohnny Speeds2–1
B9INE1–2
TAlliance2–1
TAlliance2–0
BVP.Prodigy1–2
BFaZe0–2
BMOUZ0–2
TFlyQuest2–1
BFaZe1–2
TpaiN2–0
BSashi Esport1–2
BMOUZ1–2
BThe MongolZ0–1
BLynn Vision0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ECSTATICThắng %Liquid
71%7 mapWWLWW
Ancient
42%12 mapLWLWL
67%9 mapWWWWL
Nuke
29%7 mapWLWLL
60%5 mapLWWWL
Inferno
40%10 mapLWLLW
25%4 mapWLLL
Anubis
55%11 mapWWWLL
0%3 mapLLL
Dust II
42%12 mapLWLLL
100%2 mapWW
Mirage
13%8 mapLLWLL
75%4 mapWWLW
Train
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA