Kết quả Liquid vs FaZe (TL-FaZe): IEM Cologne 2025, ngày 28/07/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17600FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 17912
IEM Cologne 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
43.4%Xác suất thắng trước trận56.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage44 phút▶
Liquid
6
T6:6CT0:7
FaZe
13
MAP 2Ancient34 phút▶
Liquid
2
CT2:10T0:3
FaZe
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: Liquid 1760, FaZe 1791.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Liquid thắng 1, FaZe thắng 7. FaZe thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 2/10 trận, FaZe thắng 6/10. FaZe đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs FaZe

LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng52%
15Trận 12 tháng21
2/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi24
07/2024Ở đội từ12/2022
–eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiFaZe
51% (84-80)Tỉ lệ thắng map55% (105-86)
12-15Map quyết định thắng–thua15-15
61%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
49%Round thắng ở bên CT50%
51%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs FaZe: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng7thắngFaZeFaZeFaZe

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FaZe ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Liquid và FaZe trước trận

Liquid · thắng 2/10FaZe · thắng 6/10
BMOUZ0–2
TFlyQuest2–1
BFaZe1–2
TpaiN2–0
BSashi Esport1–2
BMOUZ1–2
BThe MongolZ0–1
BLynn Vision0–1
BAurora Gaming0–2
BMOUZ0–2
BNatus Vincere1–2
TLiquid2–1
TBIG2–0
BThe MongolZ0–2
TThe MongolZ2–0
TLegacy1–0
TMOUZ1–0
BAurora Gaming0–1
TMIBR2–0
B3DMAX0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %FaZe
50%14 mapWLWLW
Ancient
67%21 mapWWWWW
36%14 mapLLLWL
Dust II
50%16 mapLWLLW
62%13 mapLLWWW
Anubis
56%16 mapLWWLW
36%11 mapLLWLW
Nuke
56%16 mapLWLWL
50%12 mapWLLWL
Inferno
55%11 mapLWLLW
13%8 mapLLLWL
Mirage
33%12 mapLWLLL
33%3 mapWLL
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA