Kết quả RED Canids vs Gentle Mates (RED-M8): IEM Rio 2026, ngày 14/04/2026

RED CanidsRED CanidsRED CanidsElo 16932Gentle MatesGentle MatesGentle Mates#184 · Elo 17571
IEM Rio 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
36.4%Xác suất thắng trước trận63.6%
Xem lại
IEM Rio 2026 · Tứ kết nhánh dưới 1RED CanidsRED CanidsRED CanidsRED CanidsRED CanidsGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

RED Canids vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage47 phút▶
RED Canids
13
T7:5CT6:4
Gentle Mates
9
MAP 2Ancient39 phút▶
RED Canids
4
CT3:9T1:4
Gentle Mates
13
MAP 3Overpass55 phút▶
RED Canids
13
CT7:5T6:5
Gentle Mates
10

Liquipedia CC BY-SA

RED Canids vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: RED Canids 1693, Gentle Mates 1757.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: RED Canids thắng 4/10 trận, Gentle Mates thắng 5/10. Gentle Mates đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình RED Canids vs Gentle Mates

RED CanidsVRS: #243
dav1deuS
dropIGL
dav1deuS
dav1deuSHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng61%
50Trận 12 tháng46
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 4
25Tuổi25
02/2024Ở đội từ08/2025
1224eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
Gentle MatesElo: #184
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

RED CanidsĐộiGentle Mates
57% (148-111)Tỉ lệ thắng map54% (73-61)
18-27Map quyết định thắng–thua14-9
69%Thắng loạt không mất map nào55%
50 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
46%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của RED Canids và Gentle Mates trước trận

RED Canids · thắng 4/10Gentle Mates · thắng 5/10ThắngThua
168217301778182716901756168217301778182716901756
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BVitality0–2
BGaimin Gladiators0–2
TFluxo W7M2–0
TMETANOIA WOLVES2–0
BDashSkins1–2
TBounty Hunters Esports2–0
BDashSkins0–2
B9z1–2
TGalorys2–1
BMarsborne1–2
BG21–2
B9INE1–2
BNIP1–2
BBIG0–2
THyperSpirit2–1
BHOTU1–2
TBetBoom Team2–1
TPassion UA2–0
TEYEBALLERS2–1
TFC Famalicão Esports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

RED CanidsThắng %Gentle Mates
0%3 mapLLL
Nuke
50%8 mapLWLWL
0%1 mapL
Inferno
67%9 mapWLWWW
100%1 mapW
Mirage
25%8 mapLLWLL
0%1 mapL
Ancient
50%8 mapLLWWW
0%1 mapL
Overpass
33%6 mapLLLLW
100%1 mapW
Train
0%2 mapLL
–
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA