Kết quả Gentle Mates vs NIP (M8-NIP): Stake Ranked Episode 1 2026, ngày 01/04/2026

53.3%Xác suất thắng trước trận46.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke49 phút
Gentle Mates
13
CT9:3T4:4
NIP
7
MAP 2Overpass60 phút
Gentle Mates
11
T4:8CT7:5
NIP
13
MAP 3Ancient37 phút
Gentle Mates
5
CT5:7T0:6
NIP
13

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Gentle Mates 1779, NIP 1763.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Gentle Mates thắng 1, NIP thắng 2. NIP thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại RES Showdown Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 8/10 trận, NIP thắng 6/10. Gentle Mates đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs NIP

Gentle MatesElo: #184
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng53%
43Trận 12 tháng75
8/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
25Tuổi21
08/2025Ở đội từ04/2024
1236eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiNIP
56% (70-55)Tỉ lệ thắng map55% (111-91)
14-6Map quyết định thắng–thua13-22
55%Thắng loạt không mất map nào66%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT55%
53%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gentle Mates vs NIP: các lần gặp trước trận này

Gentle MatesGentle MatesGentle Mates1thắng2thắngNIPNIPNIP

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho NIP ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates và NIP trước trận

Gentle Mates · thắng 8/10NIP · thắng 6/10ThắngThua
171417521789182717821760171417521789182717821760
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBIG0–2
THyperSpirit2–1
BHOTU1–2
TBetBoom Team2–1
TPassion UA2–0
TEYEBALLERS2–1
TFC Famalicão Esports1–0
THOTU2–1
Tmagic2–0
TBushido Wildcats2–0
BLiquid1–2
BPARIVISION1–2
TOG2–1
TAlliance2–0
TGaimin Gladiators2–0
TVoca1–0
TSAW1–0
BEYEBALLERS0–1
BG20–2
TGaimin Gladiators2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %NIP
50%8 mapLWLWL
Nuke
68%19 mapWWWWW
57%7 mapWWWWL
Ancient
10%10 mapLLLWL
22%9 mapWLLWL
Mirage
43%7 mapLWLWL
50%10 mapWWWWL
Inferno
0%2 mapLL
–
Dust II
42%12 mapLWWWL
25%4 mapWLLL
Train
50%6 mapLLWWW
67%3 mapWWL
Overpass
33%6 mapLWLLW
100%1 mapW
Anubis
60%5 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA