Kết quả Vitality vs FUT Esports (VIT-FUT): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 26/10/2026

VitalityVitality#1 · Elo 21151FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 19462
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
81.5%Xác suất thắng trước trận18.5%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 3VitalityVitalityVitalityFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsVS
XEM LẠIYouTube · 23 FPS TV · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage49 phút▶
Vitality
13
CT7:5T6:4
FUT Esports
9
MAP 2Dust II47 phút▶
Vitality
9
T5:7CT4:6
FUT Esports
13
MAP 3Anubis50 phút▶
Vitality
10
CT8:4T2:9
FUT Esports
13

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs FUT Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 169 điểm Elo: Vitality 2115, FUT Esports 1946.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Vitality thắng 3, FUT Esports thắng 0. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Porto Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 10/10 trận, FUT Esports thắng 7/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 82% khả năng thắng.

Đội hình Vitality vs FUT Esports

VitalityElo: #1VRS: #3
flameZ
jL
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
79%Tỉ lệ thắng59%
84Trận 12 tháng68
9/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
25Tuổi27
04/2023Ở đội từ10/2026
800eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
FUT EsportsElo: #7VRS: #8
IGL
SunPayusAWP
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiFUT Esports
73% (148-54)Tỉ lệ thắng map61% (119-75)
17-11Map quyết định thắng–thua20-15
68%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
62%Round thắng ở bên CT52%
73%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality3thắng0thắngFUT EsportsFUT Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Vitality và FUT Esports trước trận

Vitality · thắng 10/10FUT Esports · thắng 7/10ThắngThua
190919802051212121131943190919802051212121131943
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TThe MongolZ2–0
T9z2–0
TMOUZ3–0
TAurora Gaming2–1
TPARIVISION2–0
TTeam Falcons2–1
TNatus Vincere2–1
T1WIN2–0
TAurora Gaming3–1
TFURIA2–0
TLiquid2–0
TTYLOO2–0
BVitality0–2
TInner Circle Esports2–0
TLynn Vision2–1
BLegacy0–2
BSpirit1–3
TFURIA2–1
TMOUZ2–0
Tmagic2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %FUT Esports
75%24 mapWWWWW
Dust II
33%12 mapWLLLW
78%18 mapWWWWW
Mirage
64%11 mapWWWWW
64%14 mapWWLLL
Nuke
20%10 mapWWLLL
33%15 mapWWWLL
Anubis
67%6 mapLWLWW
–
Ancient
71%17 mapWWLLW
90%10 mapWWWWW
Cache
100%2 mapWW
80%5 mapLWWWW
Overpass
43%7 mapLLLWL
73%11 mapWLWWW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA